tornado
[tuɾˈnadu]
lốc xoáy
Independente (B2)
Significado "tornado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma coluna de ar giratória, em contato com uma nuvem cumulonimbus ou, raramente, com a base de uma nuvem cumulus, cuja extremidade inferior toca a superfície da Terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hệ thống gió xoáy vào trong khu vực áp suất khí quyển thấp, với sự lưu thông theo chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu và ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu.
Exemplos (Ví dụ)
"Um tornado devastou a pequena aldeia, destruindo casas e carros."
"Một cơn lốc xoáy đã tàn phá ngôi làng nhỏ, phá hủy nhà cửa và xe hơi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tornados |
Houve vários tornados na região.
(Đã có nhiều cơn lốc xoáy trong khu vực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tornadinho |
Um tornadinho passou por aqui, mas não causou muitos estragos.
(Một cơn lốc xoáy nhỏ đã đi qua đây, nhưng không gây ra nhiều thiệt hại.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
