(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anunciado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Kinh tế, Marketing

anunciado

/ɐ.nunˈsia.du/
đã quảng cáo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "anunciado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi divulgado ou promovido através de um anúncio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'advertise': mô tả hoặc ca ngợi (một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm) công khai để thuyết phục mọi người mua hoặc ủng hộ nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O produto foi amplamente anunciado na televisão."

    "Sản phẩm đã được quảng cáo rộng rãi trên truyền hình."

  • "A empresa tinha anunciado a nova política salarial."

    "Công ty đã thông báo chính sách lương mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

publicitado(được công khai) promovido(được quảng bá)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do particípio passado do verbo 'anunciar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu anuncio
Eu anuncio o meu casamento.
(Tôi thông báo đám cưới của tôi.)
Tu anuncias
Ele/Você anuncia
Nós anunciamos
Eles/Vocês anunciam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu anunciei
Ontem, ele anunciou a sua demissão.
(Hôm qua, anh ấy đã thông báo việc từ chức của mình.)
Tu anunciaste
Ele/Você anunciou
Nós anunciámos
Eles/Vocês anunciaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu anunciava
Quando era criança, eu anunciava os jogos de futebol no bairro.
(Khi còn nhỏ, tôi thường thông báo các trận bóng đá trong khu phố.)
Tu anunciavas
Ele/Você anunciava
Nós anunciávamos
Eles/Vocês anunciavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se o concerto for anunciado brevemente, logo que tu o souberes, avisa-me!"
    Nếu buổi hòa nhạc được thông báo sớm, ngay khi bạn biết, hãy báo cho tôi!
    Câu này sử dụng 'Se + Futuro do Conjuntivo (for)' để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Avisa-me' là một ví dụ về enclisis (đại từ 'me' gắn liền sau động từ) và chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Quando o resultado for anunciado, estaremos a celebrar com um bom vinho do Porto."
    Khi kết quả được công bố, chúng tôi sẽ đang ăn mừng với một ly rượu Porto ngon.
    Ở đây, 'Quando + Futuro do Conjuntivo (for)' chỉ thời điểm một hành động sẽ xảy ra. Lưu ý cách dùng 'estaremos a celebrar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Assim que a promoção for anunciada, irei de autocarro para Lisboa para aproveitar os descontos."
    Ngay khi chương trình khuyến mãi được công bố, tôi sẽ đi xe buýt đến Lisbon để tận dụng những ưu đãi.
    'Assim que + Futuro do Conjuntivo (for)' biểu thị một hành động xảy ra ngay sau khi một hành động khác hoàn thành. 'Irei' là tương lai đơn (Futuro Simples) được dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra sau sự kiện 'for anunciada'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "O novo filme, que foi anunciado há um mês, está agora a ser promovido em todas as plataformas."
    Bộ phim mới, đã được công bố một tháng trước, hiện đang được quảng bá trên tất cả các nền tảng.
    Câu này sử dụng 'estar a ser' (estar a + infinitivo ser) để diễn tả hành động 'được quảng bá' đang diễn ra. 'Anunciado' ở đây là phân từ quá khứ, bổ nghĩa cho 'filme'.
  • "A peça de teatro, anunciada na semana passada, está a gerar muita expectativa entre o público; muitos já estão a comprar bilhetes."
    Vở kịch, đã được công bố vào tuần trước, đang tạo ra rất nhiều sự mong đợi trong công chúng; nhiều người đã bắt đầu mua vé.
    Sử dụng 'estar a gerar' (estar a + infinitivo gerar) để chỉ sự mong đợi đang tăng lên. Cấu trúc 'estar a comprar' cũng tương tự, chỉ hành động mua vé đang diễn ra. 'Anunciada' là phân từ quá khứ, bổ nghĩa cho 'peça'.
  • "A promoção, que foi anunciada ontem, está a dar resultados surpreendentes; os clientes estão a aderir em massa."
    Chương trình khuyến mãi, đã được công bố ngày hôm qua, đang mang lại những kết quả đáng kinh ngạc; khách hàng đang tham gia hàng loạt.
    'Estar a dar' (estar a + infinitivo dar) diễn tả việc chương trình khuyến mãi đang mang lại kết quả. 'Estar a aderir' (estar a + infinitivo aderir) diễn tả hành động tham gia của khách hàng đang diễn ra. 'Anunciada' là phân từ quá khứ, bổ nghĩa cho 'promoção'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)