(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divulgado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chính trị, Kinh tế, Báo chí

divulgado

/di.vulˈɡa.du/
thông tin đã công bố
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "divulgado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Informação que foi tornada pública, distribuída ou disponibilizada a um público ou grupo específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thông tin đã được công bố, phát hành hoặc cung cấp cho công chúng hoặc một nhóm cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A informação divulgada pela empresa foi crucial para a tomada de decisões."

    "Thông tin đã công bố bởi công ty rất quan trọng cho việc ra quyết định."

  • "Os resultados divulgados do estudo são animadores."

    "Kết quả nghiên cứu đã công bố rất đáng khích lệ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) divulgados
Os resultados foram divulgados ontem.
(Kết quả đã được công bố vào ngày hôm qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) divulgadinho
Foi um segredo divulgadinho, mas ninguém ligou.
(Đó là một bí mật nhỏ được tiết lộ, nhưng không ai quan tâm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A notícia foi divulgada ontem à noite. Estão a divulgar mais informações sobre o caso."
    Tin tức đã được công bố tối qua. Họ đang công bố thêm thông tin về vụ việc.
    ’Notícia’ là danh từ giống cái, số ít, do đó tính từ ‘divulgada’ cũng ở giống cái, số ít. 'Estão a divulgar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "Os resultados dos exames foram divulgados hoje de manhã. Estão a divulgar os resultados parciais dos exames."
    Kết quả các kỳ thi đã được công bố sáng nay. Họ đang công bố kết quả một phần của các kỳ thi.
    ‘Resultados’ là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy tính từ ‘divulgados’ cũng ở giống đực, số nhiều. 'Estão a divulgar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "As novas medidas económicas foram divulgadas pelo governo. Estamos a divulgar as novas regras."
    Các biện pháp kinh tế mới đã được chính phủ công bố. Chúng tôi đang công bố các quy tắc mới.
    ‘Medidas’ là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy tính từ ‘divulgadas’ cũng ở giống cái, số nhiều. 'Estamos a divulgar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Foi divulgado ser importante tu estares a estudar para o exame."
    Việc bạn đang học cho kỳ thi đã được công bố là quan trọng.
    Câu này sử dụng 'ser divulgado' (được công bố) kết hợp với 'Infinitivo Pessoal' (estares - estar chia ở ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estares a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ 'Continuous Aspect' chuẩn PT-PT.
  • "É expectável serem divulgadas as notas depois de os professores estarem a corrigir os testes."
    Người ta dự kiến điểm số sẽ được công bố sau khi các giáo viên đang chấm bài kiểm tra.
    Câu này sử dụng 'serem divulgadas' (được công bố - dạng bị động, số nhiều) và 'estarem a corrigir' (đang chấm) với 'Infinitivo Pessoal' chia theo chủ ngữ số nhiều ('os professores'). Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Para ser divulgado o relatório, é necessário estares tu a aprovar todos os capítulos."
    Để báo cáo được công bố, bạn cần phải phê duyệt tất cả các chương.
    Câu này sử dụng 'ser divulgado' (được công bố) và nhấn mạnh sự cần thiết của việc 'tu' phải phê duyệt. 'Estares tu a aprovar' (bạn đang phê duyệt) sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares - estar chia ở ngôi 'tu') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' để thể hiện hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "A lista dos nomeados para o prémio foi divulgada na semana passada."
    Danh sách các đề cử cho giải thưởng đã được công bố vào tuần trước.
    'Foi' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser', kết hợp với tính từ 'divulgada' (hợp giống với 'lista') để tạo thành câu bị động, diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Trong câu này không có hành động đang diễn ra nên không sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' và cũng không có đại từ tân ngữ.
  • "Tu foste o primeiro a ler o relatório divulgado sobre os resultados da empresa?"
    Bạn là người đầu tiên đọc báo cáo đã được công bố về kết quả của công ty phải không?
    'Foste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser' ở ngôi 'Tu' (thân mật), hỏi về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. 'Divulgado' là tính từ bổ nghĩa cho 'relatório'. Không có hành động đang diễn ra nên không dùng 'estar a + infinitivo' và không có đại từ tân ngữ trong câu này.
  • "Os resultados preliminares da investigação foram divulgados hoje de manhã."
    Các kết quả sơ bộ của cuộc điều tra đã được công bố sáng nay.
    'Foram' là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser', kết hợp với tính từ 'divulgados' (hợp giống và số với 'resultados') để tạo thành câu bị động, nhấn mạnh hành động công bố đã hoàn tất trong quá khứ. Trong câu này không có hành động đang diễn ra nên không sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' và cũng không có đại từ tân ngữ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O resultado do concurso foi divulgado ontem. Já o viste?"
    Kết quả cuộc thi đã được công bố ngày hôm qua. Bạn đã xem nó chưa?
    Sử dụng 'viste' (thì quá khứ hoàn thành - pretérito perfeito) cho ngôi 'tu'. 'Já o viste?' (Bạn đã thấy nó chưa?) tuân thủ quy tắc đặt đại từ tân ngữ (clitic placement) sau động từ trong câu nghi vấn.
  • "A informação sobre a greve está a ser divulgada lentamente. Tu estás a par da situação?"
    Thông tin về cuộc đình công đang được công bố một cách chậm rãi. Bạn có nắm được tình hình không?
    'Está a ser divulgada' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) cho hành động đang diễn ra. 'Estás a par' (bạn có nắm được) sử dụng ngôi 'tu' và 'a par' (nắm được, biết được).
  • "Os dados confidenciais foram divulgados sem a tua permissão. Como te sentes?"
    Dữ liệu mật đã bị tiết lộ mà không có sự cho phép của bạn. Bạn cảm thấy thế nào?
    Câu này vẫn sử dụng ngôi 'tu'. 'te sentes' (bạn cảm thấy) tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ trong câu hỏi. 'Sem a tua permissão' (mà không có sự cho phép của bạn) sử dụng tính từ sở hữu 'tua' cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)