promovido
/pɾumuˈviðu/
được thăng chức
Independente (B2)
Significado "promovido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que obteve uma promoção para um cargo ou posição superior; que foi ativamente encorajado ou impulsionado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được thăng chức lên một vị trí cao hơn; tích cực khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ của (điều gì đó).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi promovido a diretor de departamento."
"Anh ấy đã được thăng chức lên giám đốc phòng ban."
"A empresa está a promover o uso de energias renováveis."
"Công ty đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ, được dùng với 'ter' hoặc 'ser' để tạo thành thì quá khứ hoàn thành hoặc câu bị động. Ví dụ: 'Ele foi promovido' (Anh ấy đã được thăng chức).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | promovidos |
Os funcionários foram promovidos.
(Các nhân viên đã được thăng chức.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | promovidinho |
Ele foi promovido, o promovidinho.
(Anh ấy đã được thăng chức, anh chàng vừa được thăng chức.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
