(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apaixonadamente
C1
Advérbio C1 Ngôn ngữ học

apaixonadamente

/ɐ.pɐj.ʃo.na.daˈmẽ.tɨ/
gay gắt
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apaixonadamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira apaixonada; com grande entusiasmo, fervor ou intensidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đầy đam mê, mãnh liệt hoặc tức giận; với sự nhiệt tình hoặc sự quyết liệt lớn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela defendeu o seu ponto de vista apaixonadamente durante a reunião."

    "Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách gay gắt trong cuộc họp."

  • "Ele amava-a apaixonadamente."

    "Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Trạng từ, không có giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais apaixonadamente que
Ela falou mais apaixonadamente que ele.
(Cô ấy nói một cách say đắm hơn anh ấy.)
Superlativo apaixonadissimamente / muito apaixonadamente
Ela amava-o apaixonadissimamente / Ela amava-o muito apaixonadamente.
(Cô ấy yêu anh ấy một cách vô cùng say đắm / Cô ấy yêu anh ấy rất say đắm.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou no início da frase.
Ela cantou apaixonadamente. / Apaixonadamente, ela declarou o seu amor.
(Cô ấy hát một cách say đắm. / Một cách say đắm, cô ấy bày tỏ tình yêu của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)