aparecimento
/ɐ.pɐ.ɾɐˈsi.mẽ.tu/
sự xuất hiện
Intermediário (B1)
Significado "aparecimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de aparecer; surgimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xuất hiện, sự nổi lên, sự nảy sinh, quá trình trở nên tồn tại, nổi bật hoặc dễ thấy.
Exemplos (Ví dụ)
"O aparecimento da lua cheia iluminou a noite."
"Sự xuất hiện của trăng tròn đã chiếu sáng đêm."
"O aparecimento de novas tecnologias está a mudar o mundo."
"Sự xuất hiện của các công nghệ mới đang thay đổi thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aparecimentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aparecimentos |
Os aparecimentos de fantasmas são raros.
(Sự xuất hiện của ma quỷ rất hiếm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aparecimentozinho |
Foi só um aparecimentozinho, nada de mais.
(Chỉ là một sự xuất hiện nhỏ thôi, không có gì to tát cả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
