(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emergência
B1
Nome Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Cứu hỏa, Pháp luật

emergência

[i.mɛɾˈʒẽ.sjɐ]
tình huống khẩn cấp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "emergência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma situação grave, inesperada e frequentemente perigosa que exige ação imediata.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ và thường nguy hiểm đòi hỏi hành động ngay lập tức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Em caso de emergência, parte o vidro."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, hãy phá vỡ kính."

  • "Estamos a lidar com uma emergência neste momento."

    "Chúng tôi đang xử lý một tình huống khẩn cấp ngay lúc này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) emergências
As emergências médicas exigem atenção imediata.
(Các trường hợp cấp cứu y tế đòi hỏi sự chăm sóc ngay lập tức.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) emergênciazinha
Era só uma emergênciazinha, nada de grave.
(Chỉ là một tình huống khẩn cấp nhỏ thôi, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta emergência é mais grave do que eu imaginava; está a tornar-se a pior situação que alguma vez enfrentei."
    Tình huống khẩn cấp này nghiêm trọng hơn tôi tưởng; nó đang trở thành tình huống tồi tệ nhất mà tôi từng đối mặt.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais grave do que) và cấp so sánh nhất (a pior situação). 'Está a tornar-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'tornando-se'.
  • "Numa emergência como esta, sê o mais calmo possível, pois o pânico nunca ajuda. Dá-me o teu contacto de emergência para que possa contactar a tua família o mais depressa possível, caso seja necessário."
    Trong một tình huống khẩn cấp như thế này, hãy cố gắng bình tĩnh nhất có thể, vì sự hoảng loạn không bao giờ giúp ích. Hãy cho tôi thông tin liên lạc khẩn cấp của bạn để tôi có thể liên hệ với gia đình bạn nhanh nhất có thể, nếu cần.
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất (o mais calmo possível). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu mệnh lệnh khẳng định. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' (sê).
  • "Estas emergências são tão frequentes como as outras que vivemos no ano passado, mas esta parece estar a ser a mais dispendiosa de todas, e ninguém me dá uma solução viável."
    Những tình huống khẩn cấp này thường xuyên như những tình huống khác mà chúng ta đã trải qua năm ngoái, nhưng tình huống này dường như đang là tình huống tốn kém nhất trong tất cả, và không ai cho tôi một giải pháp khả thi.
    Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão frequentes como) và cấp so sánh nhất (a mais dispendiosa). 'Estar a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (động từ 'ser' ở dạng infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Me dá' bị tránh, thay vào đó là 'ninguém me dá' tuân thủ proclisis (đặt đại từ trước động từ) khi có từ phủ định 'ninguém'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental os bombeiros estarem a agir rapidamente numa emergência."
    Điều quan trọng là lính cứu hỏa phải hành động nhanh chóng trong một tình huống khẩn cấp.
    Sử dụng 'estarem a agir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ ngữ của động từ nguyên thể chia ngôi (os bombeiros) tác động lên hành động 'agir'.
  • "Para tu saíres a tempo, precisas de te despachar, pois esta emergência requer ação imediata."
    Để mày ra ngoài kịp giờ, mày cần phải nhanh lên, vì tình huống khẩn cấp này đòi hỏi hành động ngay lập tức.
    'Para tu saíres' (Infinitivo Pessoal của 'sair') diễn tả mục đích. 'te despachar' (đại từ 'te' đặt trước động từ nguyên thể) thể hiện hành động phản thân. Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
  • "Era imprescindível eles estarem a seguir as instruções em caso de emergência."
    Việc họ tuân theo các hướng dẫn trong trường hợp khẩn cấp là vô cùng cần thiết.
    'Eles estarem a seguir' (Infinitivo Pessoal của 'estar a seguir') diễn tả một hành động đang được thực hiện. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được ưu tiên thay vì gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)