apoio financeiro
[ɐˈpoiu finɐ̃ˈsɐjɾu]
hỗ trợ tài chính
Intermediário (B1)
Significado "apoio financeiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Assistência em termos de dinheiro ou capital.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hỗ trợ về tài chính, dưới hình thức tiền bạc hoặc nguồn vốn.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a fornecer apoio financeiro às empresas afetadas pela crise."
"Chính phủ đang cung cấp hỗ trợ tài chính cho các công ty bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: apoios financeiros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | apoios financeiros |
Os apoios financeiros são cruciais para o desenvolvimento de novas empresas.
(Hỗ trợ tài chính là rất quan trọng cho sự phát triển của các công ty mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | apoinho financeiro |
Ele recebeu um apoinho financeiro para começar o seu negócio.
(Anh ấy đã nhận được một khoản hỗ trợ tài chính nhỏ để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, tinhas sempre esperança de receber apoios financeiros para prosseguires os teus estudos."Khi bạn còn trẻ, bạn luôn hy vọng nhận được hỗ trợ tài chính để tiếp tục việc học.Câu sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ. 'Prosseguires' là dạng Infinitivo Pessoal chia cho 'tu' sau giới từ 'para'.
-
"Naquela altura, o governo estava a dar apoios financeiros às famílias carenciadas, mas o processo era muito burocrático."Vào thời điểm đó, chính phủ đang cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình khó khăn, nhưng quy trình rất rườm rà.Câu này dùng cấu trúc 'estar a dar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + Infinitivo) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. 'Dava' cũng có thể sử dụng, nhưng 'estava a dar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động hơn.
-
"Se tivesses solicitado apoios financeiros a tempo, talvez conseguisses comprar a casa dos teus sonhos."Nếu bạn đã xin hỗ trợ tài chính kịp thời, có lẽ bạn đã có thể mua được ngôi nhà mơ ước của mình.Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 2. 'Tivesses solicitado' là Subjuntivo Imperfeito, diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Conseguisses' cũng là Subjuntivo Imperfeito, thể hiện kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện trên xảy ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a precisar de algum apoio financeiro para continuar os teus estudos?"Bạn có đang cần một chút hỗ trợ tài chính nào để tiếp tục việc học của mình không?Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a precisar') diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Châu Âu.
-
"A senhora está a solicitar apoios financeiros para o desenvolvimento do seu projeto?"Thưa cô, cô có đang nộp đơn xin các khoản hỗ trợ tài chính cho việc phát triển dự án của mình không?Sử dụng 'A senhora' cho văn phong trang trọng, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). 'Apoios financeiros' là dạng số nhiều của 'apoio financeiro'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a solicitar') diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Châu Âu.
-
"Sei que tu estás a procurar apoio financeiro, por isso, posso dar-te algumas sugestões."Tôi biết bạn đang tìm kiếm hỗ trợ tài chính, vì vậy, tôi có thể cho bạn vài gợi ý.Sử dụng 'Tu' cho văn phong thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a procurar') diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Châu Âu. Đại từ tân ngữ 'te' được đặt sau động từ 'dar' ('dar-te') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
