capital
[kɐ.piˈtal]
thủ đô của Sudan
Iniciante (A1)
Significado "capital" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cidade principal de um país ou região, onde geralmente se encontram a sede do governo e a administração central.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trung tâm chính phủ và hành chính.
Exemplos (Ví dụ)
"Lisboa é a capital de Portugal."
"Lisboa là thủ đô của Bồ Đào Nha."
"Cartum é a capital do Sudão."
"Khartoum là thủ đô của Sudan."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | capitais |
As capitais europeias são conhecidas pela sua riqueza cultural.
(Các thủ đô châu Âu nổi tiếng về sự phong phú văn hóa của chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | capitalzinha |
Esta é uma capitalzinha pitoresca com muita história.
(Đây là một thủ đô nhỏ bé cổ kính với nhiều lịch sử.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
