(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apoio
A2
Masculino A2 Tổng quát

apoio

[ɐˈpoiu̯]
sự ủng hộ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apoio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Suporte ou ajuda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ủng hộ hoặc giúp đỡ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O apoio da família foi fundamental para a sua recuperação. Estou a referir-me ao suporte emocional, claro."

    "Sự ủng hộ của gia đình là rất quan trọng cho sự phục hồi của anh ấy. Tôi đang nói đến sự hỗ trợ về mặt tinh thần, tất nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apoios
Os apoios foram essenciais para o sucesso do projeto.
(Sự hỗ trợ là rất cần thiết cho sự thành công của dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apoinho
Preciso de um apoinho para subir esta caixa.
(Tôi cần một chút hỗ trợ để nâng cái hộp này lên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)