suporte
[suˈpɔɾtɨ]
giá đỡ
Básico (A2)
Significado "suporte" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça ou estrutura que serve para sustentar ou apoiar algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa được sử dụng để cố định một vật gì đó vào tường hoặc bề mặt khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de um suporte para pendurar este quadro na parede."
"Tôi cần một cái giá đỡ để treo bức tranh này lên tường."
"O candeeiro tem um suporte de metal."
"Cái đèn có một giá đỡ bằng kim loại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | suportes |
Os suportes da prateleira são muito resistentes.
(Các giá đỡ của kệ rất chắc chắn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | suportinho |
Ele precisava de um suportinho para o telemóvel.
(Anh ấy cần một cái giá đỡ nhỏ cho điện thoại di động.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu preciso de mais suporte para o meu monitor no escritório. Ele está a cair!"Tôi cần thêm giá đỡ cho màn hình của tôi trong văn phòng. Nó đang rơi!Sử dụng 'Eu' (tôi) làm đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estar a cair' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang xảy ra.
-
"Tu não estás a usar os suportes corretamente; por isso é que a prateleira se está a desfazer."Bạn không sử dụng giá đỡ đúng cách; đó là lý do tại sao cái kệ đang bung ra.Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a usar' và 'está a desfazer' là các ví dụ của cấu trúc continuous aspect với 'estar a + infinitivo'. Vị trí của 'se' trước động từ 'está' tuân theo quy tắc proclisis (đại từ đặt trước động từ) vì câu có từ phủ định 'não'.
-
"Nós demos-lhe suportes novos para o projeto, mas ele não os está a utilizar. Que desperdício!"Chúng tôi đã đưa cho anh ấy những giá đỡ mới cho dự án, nhưng anh ấy không sử dụng chúng. Thật lãng phí!Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) làm đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Demos-lhe' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) với đại từ 'lhe' (cho anh ấy). 'Está a utilizar' là cấu trúc continuous aspect. 'os' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ vì có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
