ajuda
/ɐˈʒudɐ/
sự giúp đỡ
Iniciante (A1)
Significado "ajuda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de auxiliar; auxílio, socorro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ được cung cấp cho ai đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de ajuda para mover este armário."
"Tôi cần sự giúp đỡ để di chuyển cái tủ này."
"Agradeço a tua ajuda com o trabalho de casa."
"Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn với bài tập về nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ajudas |
As ajudas humanitárias são essenciais.
(Viện trợ nhân đạo là rất cần thiết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ajudinha |
Uma ajudinha extra seria bem-vinda.
(Một chút giúp đỡ thêm sẽ rất được hoan nghênh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
