(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apresentado
B1
Particípio passado (Masculino) B1 Tổng quát

apresentado

/ɐ.pɾɨ.zẽˈta.du/
đã trình bày
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apresentado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'apresentar': ter mostrado ou dado a conhecer algo a alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi apresentado ontem."

    "Bản báo cáo đã được trình bày ngày hôm qua."

  • "Tenho apresentado os meus resultados à equipa."

    "Tôi đã trình bày kết quả của mình cho nhóm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

exposto(đã phơi bày, trình bày) mostrado(đã cho thấy, trình bày)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ 'apresentar' có nghĩa là trình bày, giới thiệu. Trong tiếng Bồ Đào Nha, quá khứ phân từ thường được sử dụng với các trợ động từ 'ter' hoặc 'ser' để tạo thành các thì hoàn thành.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) apresentados
Os documentos foram apresentados ontem.
(Các tài liệu đã được trình bày ngày hôm qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) apresentadinho
Um trabalho apresentadinho é sempre bem-visto.
(Một công việc được trình bày gọn gàng luôn được đánh giá cao.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)