(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh doanh/Chính trị/Xã hội

passado

[pɐˈsaðu]
cơ hội đã qua
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "passado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que já decorreu; que já aconteceu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về một thời gian trước đây, đã qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um assunto passado."

    "Đây là một vấn đề đã qua."

  • "Os tempos passados eram diferentes."

    "Thời gian đã qua rất khác biệt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) passados
Os anos passados foram muito desafiantes.
(Những năm đã qua rất thử thách.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) passadinho
Foi só um susto passadinho.
(Chỉ là một sự sợ hãi thoáng qua nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ano está a ser o ano mais passado de todos os anos que vivi até agora."
    Năm nay đang là năm quá khứ nhất so với tất cả những năm tôi đã sống cho đến nay.
    Câu này sử dụng 'mais passado' để diễn tả cấp so sánh nhất của tính từ 'passado'. Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'De todos os anos que vivi' để so sánh với các năm trước.
  • "O passado recente parece-me menos passado do que o passado longínquo."
    Quá khứ gần dường như ít 'quá khứ' hơn so với quá khứ xa xôi.
    Ở đây, 'menos passado do que' thể hiện cấp so sánh hơn kém. 'Parece-me' là cách sử dụng đại từ 'me' theo quy tắc clitic placement (enclisis). 'Passado recente' và 'passado longínquo' là hai cụm từ đối lập để so sánh.
  • "Tu achas que o teu passado é tão passado quanto o meu?"
    Bạn có nghĩ rằng quá khứ của bạn 'quá khứ' bằng quá khứ của tôi không?
    Câu này sử dụng 'tão passado quanto' để diễn tả cấp so sánh bằng. 'Tu achas' là cách chia động từ 'achar' ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Không dùng 'Você'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O livro passado que tu me deste era sobre a história de Portugal."
    Cuốn sách cũ mà bạn đã cho tôi kể về lịch sử Bồ Đào Nha.
    'passado' bổ nghĩa cho 'livro', chỉ cuốn sách đã cũ. 'que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'livro passado' và liên kết hai mệnh đề. Động từ 'deste' chia ở ngôi 'tu', thì quá khứ.
  • "A experiência passada, a qual estou a recordar, ensinou-me uma lição valiosa sobre a importância da paciência."
    Kinh nghiệm trong quá khứ mà tôi đang nhớ lại, đã dạy cho tôi một bài học quý giá về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
    'passada' bổ nghĩa cho 'experiência'. 'a qual' là đại từ quan hệ, trang trọng hơn 'que', thay thế cho 'experiência passada'. 'estou a recordar' là cấu trúc Continuous Aspect chỉ hành động đang diễn ra. 'Ensinou-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement).
  • "Os tempos passados, cujas memórias guardo com carinho, foram marcados por aventuras e descobertas que moldaram quem eu sou."
    Những khoảng thời gian đã qua, với những ký ức mà tôi trân trọng, đã được đánh dấu bằng những cuộc phiêu lưu và khám phá đã định hình nên con người tôi.
    'passados' bổ nghĩa cho 'tempos'. 'cujas' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, có nghĩa là 'của những khoảng thời gian', liên kết 'tempos passados' với 'memórias'. 'guardo' chia theo ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)