(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exposto
B1
adjetivo Masculino B1 General

exposto

/iʃˈpɔʃtu/
được phơi bày
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exposto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está descoberto; que não está protegido ou escondido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được che đậy; bị lộ ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O quadro estava exposto à luz solar direta."

    "Bức tranh được phơi ra ánh sáng mặt trời trực tiếp."

  • "Os documentos confidenciais foram expostos na internet."

    "Các tài liệu mật đã bị phơi bày trên internet."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo que concorda em género e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) expostos
Os produtos estavam expostos na vitrine.
(Các sản phẩm được trưng bày trong tủ kính.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) expostinho
Um cantinho expostinho ao sol era o ideal.
(Một góc nhỏ phơi mình dưới ánh mặt trời là lý tưởng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o quadro estará exposto ao público, se o museu não estiver a passar por obras de renovação."
    Ngày mai, bức tranh sẽ được trưng bày cho công chúng, nếu bảo tàng không đang trải qua quá trình tu sửa.
    Thì tương lai đơn 'estará exposto' (sẽ được trưng bày) được sử dụng để diễn tả một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estar a passar' thể hiện hành động đang diễn ra (tu sửa) ở hiện tại.
  • "Se tu fores famoso, a tua vida estará exposta aos media constantemente. Pensarás bem antes de aceitar tal condição?"
    Nếu bạn trở nên nổi tiếng, cuộc sống của bạn sẽ liên tục bị phơi bày trước giới truyền thông. Bạn sẽ suy nghĩ kỹ trước khi chấp nhận điều kiện đó chứ?
    'Estará exposta' (sẽ bị phơi bày) ở thì tương lai, diễn tả kết quả trong tương lai nếu điều kiện ('se tu fores famoso') xảy ra. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' trong mệnh đề điều kiện.
  • "No futuro, os documentos confidenciais não estarão expostos na internet, pois todos os sistemas serão encriptados."
    Trong tương lai, các tài liệu mật sẽ không bị phơi bày trên internet, vì tất cả các hệ thống sẽ được mã hóa.
    'Não estarão expostos' (sẽ không bị phơi bày) sử dụng thì tương lai để mô tả một trạng thái trong tương lai. 'Pois' được dùng để giải thích lý do.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para estares exposto ao sol, deves usar protetor solar."
    Để không bị ảnh hưởng bởi ánh nắng mặt trời (để bạn không bị phơi ra nắng), bạn nên dùng kem chống nắng.
    Infinitivo pessoal ('estares') chia theo ngôi 'tu'. 'Estar exposto' nghĩa là bị phơi ra, tiếp xúc với cái gì đó. Mệnh đề 'Para estares exposto' diễn tả mục đích phủ định (để không bị...).
  • "É importante estarem os documentos expostos para serem facilmente consultados."
    Điều quan trọng là các tài liệu được trưng bày (để ở nơi dễ thấy) để có thể dễ dàng tham khảo.
    Infinitivo pessoal ('estarem') chia theo chủ ngữ số nhiều 'os documentos'. Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trưng bày tài liệu để dễ dàng tiếp cận. 'Serem consultados' là bị động nguyên thể.
  • "Depois de estares exposto à humidade durante muito tempo, vais sentir frio."
    Sau khi tiếp xúc với độ ẩm trong một thời gian dài, bạn sẽ cảm thấy lạnh.
    Infinitivo pessoal ('estares') chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar exposto a' có nghĩa là tiếp xúc với cái gì đó. 'Depois de' dùng với infinitivo pessoal để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong tương lai.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O quadro está exposto à chuva, tu não o estás a proteger!"
    Bức tranh đang bị phơi ra mưa, bạn không bảo vệ nó!
    Sử dụng 'estar a proteger' (Continuous aspect) thay vì 'protegendo'. 'Tu' đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Vị trí đại từ 'o' đặt trước động từ vì câu phủ định ('não o estás').
  • "A tua opinião está exposta a críticas, e deves estar preparado para isso, tu sabes."
    Ý kiến của bạn đang bị phơi bày ra những lời chỉ trích, và bạn nên chuẩn bị cho điều đó, bạn biết mà.
    Sử dụng 'estar exposta' (bị phơi bày). 'Deves estar preparado' (nên chuẩn bị). 'Tu sabes' (bạn biết) chia động từ theo ngôi 'tu'.
  • "Senhor, o produto está exposto ao sol e pode danificar-se. Aconselho-o a retirá-lo daqui."
    Thưa ông, sản phẩm đang bị phơi ra nắng và có thể bị hư hại. Tôi khuyên ông nên mang nó ra khỏi đây.
    Sử dụng 'Senhor' (ngài) cho trang trọng. 'danificar-se' (bị hư hại) - vị trí đại từ đặt sau động từ (enclisis) vì là câu khẳng định và không có từ nào ảnh hưởng đến vị trí của nó. 'Aconselho-o' (tôi khuyên ông) - sử dụng đại từ tân ngữ gián tiếp 'o' cho 'o senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)