(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aprimorado
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tổng quát

aprimorado

/ɐ.pɾi.muˈɾa.ðu/
nâng cao
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aprimorado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi melhorado ou aperfeiçoado; que atingiu um nível superior de qualidade ou desenvolvimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nâng lên một mức độ quan trọng hoặc ấn tượng hơn; cải thiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este novo software é uma versão aprimorada do anterior, estou a achar que tem mais funcionalidades."

    "Phần mềm mới này là một phiên bản nâng cao của phiên bản trước, tôi thấy nó có nhiều chức năng hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

piorado(tồi tệ hơn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

A concordância em gênero e número é fundamental. Ex: 'um sistema aprimorado', 'uma técnica aprimorada', 'sistemas aprimorados', 'técnicas aprimoradas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) aprimorados
Os produtos foram aprimorados para atender às necessidades dos clientes.
(Các sản phẩm đã được cải tiến để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aprimoradinho
Este método é um pouco aprimoradinho, mas funciona.
(Phương pháp này có hơi tinh vi một chút, nhưng nó hiệu quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vou apresentar-te um método de estudo aprimorado que desenvolvi."
    Vou giới thiệu cho bạn (ngôi tu) một phương pháp học tập được cải tiến mà tôi đã phát triển.
    Cấu trúc 'Vou apresentar-te' thể hiện Ênclise (đại từ 'te' đứng sau động từ nguyên mẫu 'apresentar', nối với nhau bằng dấu gạch ngang) chuẩn Bồ Đào Nha khi đi kèm với động từ 'ir' để diễn tả tương lai. 'Aprimorado' là tính từ bổ nghĩa cho 'método de estudo'.
  • "Acreditas que, com este novo software, o teu trabalho está-se a tornar aprimorado?"
    Bạn (ngôi tu) có tin rằng, với phần mềm mới này, công việc của bạn đang dần trở nên được cải tiến không?
    Ở đây, 'está-se a tornar' là sự kết hợp của thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu 'estar a + infinitivo' (está a tornar) và Ênclise ('-se'). Đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ 'estar' vì không có yếu tố nào đứng trước động từ để gây ra Proclise. 'Aprimorado' là tính từ mô tả 'o teu trabalho'.
  • "Se precisares de ajuda, fá-lo aprimorado até amanhã, por favor!"
    Nếu bạn (ngôi tu) cần giúp đỡ, hãy làm cho nó được cải tiến cho đến ngày mai nhé!
    Cấu trúc 'fá-lo' là ví dụ điển hình của Ênclise trong câu mệnh lệnh khẳng định ngôi 'Tu'. Động từ 'fazer' (chia cho ngôi tu 'faz') kết hợp với đại từ trực tiếp 'o' (nó) tạo thành 'fá-lo'. 'Aprimorado' là tính từ chỉ trạng thái của 'o'.
Giống và Số của danh từ
  • "O novo sistema operativo tem um desempenho aprimorado."
    Hệ điều hành mới có một hiệu suất được cải thiện.
    Trong ví dụ này, tính từ 'aprimorado' ở dạng giống đực số ít (masculino singular) để tương hợp về giống và số với danh từ 'desempenho' (giống đực, số ít).
  • "A equipa apresentou uma técnica aprimorada para a análise de dados."
    Đội ngũ đã trình bày một kỹ thuật cải tiến để phân tích dữ liệu.
    Ở đây, tính từ 'aprimorada' phải ở dạng giống cái số ít (feminino singular) để phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa là 'técnica' (giống cái, số ít).
  • "Estamos a desenvolver novos métodos aprimorados de ensino."
    Chúng tôi đang phát triển những phương pháp giảng dạy cải tiến mới.
    Tính từ 'aprimorados' ở dạng giống đực số nhiều (masculino plural) để tương hợp với danh từ 'métodos' (giống đực, số nhiều). Đồng thời, câu sử dụng cấu trúc 'Estamos a desenvolver' (estar a + infinitivo), là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O software foi aprimorado e agora está a dar resultados surpreendentes. Dá-te a possibilidade de criar designs incríveis!"
    Phần mềm đã được cải tiến và hiện đang mang lại những kết quả đáng kinh ngạc. Nó cho phép bạn tạo ra những thiết kế tuyệt vời!
    Sử dụng 'foi aprimorado' (particípio passado irregular) với verbo auxiliar 'ser' để diễn tả một hành động đã hoàn thành và có ảnh hưởng đến hiện tại. 'Está a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu.
  • "A versão aprimorada do autocarro já foi posta à prova. Estão a testá-la nas estradas mais sinuosas."
    Phiên bản cải tiến của xe buýt đã được đưa vào thử nghiệm. Họ đang thử nghiệm nó trên những con đường quanh co nhất.
    'Foi posta' (particípio passado irregular 'posto' của verbo 'pôr' với auxiliar 'ser') diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành. 'Estão a testá-la' là cấu trúc 'estar a + infinitive' với đại từ 'a' đặt sau infinitive do quy tắc clitic placement khi đi kèm giới từ ('a').
  • "O meu conhecimento de português foi aprimorado depois de estar a viver em Lisboa. Agora dou-te explicações gramaticais mais facilmente."
    Kiến thức tiếng Bồ Đào Nha của tôi đã được nâng cao sau khi sống ở Lisbon. Bây giờ tôi có thể giải thích ngữ pháp cho bạn dễ dàng hơn.
    'Foi aprimorado' (particípio passado irregular) diễn tả trạng thái đã được cải thiện. 'Estar a viver' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (trong thời gian sống ở Lisbon). 'Dou-te' là enclisis, đại từ đặt sau động từ vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)