melhorado
/mɨ.ʎuˈɾa.du/
đã được nâng cấp
Intermediário (B1)
Significado "melhorado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi tornado melhor; que passou por melhoria ou aperfeiçoamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được nâng cấp, cải tiến.
Exemplos (Ví dụ)
"O sistema foi melhorado para ser mais eficiente."
"Hệ thống đã được nâng cấp để hiệu quả hơn."
"A versão melhorada do software estará disponível em breve."
"Phiên bản phần mềm đã được nâng cấp sẽ sớm có mặt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: melhorada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | melhorados |
Os produtos melhorados são mais caros.
(Những sản phẩm được cải tiến đắt hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | melhoradinho |
Um modelito melhoradinho.
(Một mô hình được cải thiện một chút.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
