(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aprofundado
B2
Adjetivo Masculino B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Y học, Kinh tế

aprofundado

/ɐ.pɾu.fũˈda.du/
chuyên sâu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aprofundado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que exige muito esforço, atividade ou atenção cuidadosa; intenso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực, hoạt động hoặc sự chú ý cẩn thận; chuyên sâu, cường độ cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A investigação sobre este tema é muito aprofundada."

    "Nghiên cứu về chủ đề này rất chuyên sâu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular aprofundada
A análise foi aprofundada.
(Phân tích đã được đào sâu.)
Masculine Plural aprofundados
Os estudos foram aprofundados.
(Các nghiên cứu đã được đào sâu.)
Feminine Plural aprofundadas
As pesquisas foram aprofundadas.
(Các nghiên cứu đã được đào sâu.)
Superlative (Tuyệt đối) aprofundadíssimo
O tema foi aprofundadíssimo.
(Chủ đề đã được đào sâu một cách sâu sắc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O estudo aprofundado da história é essencial para uma compreensão completa do mundo."
    Việc nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử là điều cần thiết để hiểu toàn diện về thế giới.
    'O' là mạo từ xác định giống đực số ít, đi kèm với 'estudo'. 'Aprofundado' bổ nghĩa cho 'estudo', nhấn mạnh mức độ chuyên sâu.
  • "Estás tu a fazer um exame aprofundado do problema antes de tomares uma decisão?"
    Bạn có đang thực hiện một cuộc kiểm tra chuyên sâu về vấn đề trước khi đưa ra quyết định không?
    'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít, đi kèm với 'exame'. Cấu trúc 'Estás tu a fazer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "A equipa fez uma análise aprofundada dos dados, e os resultados são promissores."
    Nhóm đã thực hiện một phân tích chuyên sâu về dữ liệu, và kết quả rất hứa hẹn.
    'A' là mạo từ xác định giống cái số ít, đi kèm với 'equipa'. 'Uma' là mạo từ không xác định giống cái số ít, đi kèm với 'análise'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a ler livros de fantasia, num estudo aprofundado da história da magia."
    Khi còn bé, con luôn đọc sách giả tưởng, trong một nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử phép thuật.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estavas a ler' là 'Continuous Aspect' (đang đọc). 'Aprofundado' bổ nghĩa cho 'estudo'.
  • "Enquanto o professor explicava a complexa teoria, eu estava a fazer um estudo aprofundado dos seus diagramas."
    Trong khi giáo viên giải thích lý thuyết phức tạp, tôi đang thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về các sơ đồ của ông ấy.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (explicava, estava) để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. 'Estava a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Aprofundado' bổ nghĩa cho 'estudo'.
  • "Naquela época, tu estavas a realizar um trabalho aprofundado sobre as causas da Primeira Guerra Mundial e debatias as tuas conclusões com os teus colegas."
    Vào thời điểm đó, con đang thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về nguyên nhân của Thế Chiến Thứ Nhất và tranh luận các kết luận của con với các bạn đồng nghiệp.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estavas, debatias) để diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ. 'Estavas a realizar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) với ngôi 'Tu'. 'Aprofundado' bổ nghĩa cho 'trabalho'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O estudo do tema foi aprofundado pelos investigadores. Eles têm estado a analisar os dados cuidadosamente."
    Việc nghiên cứu chủ đề đã được các nhà nghiên cứu đào sâu. Họ đang phân tích dữ liệu một cách cẩn thận.
    ‘Aprofundado’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘aprofundar’ được dùng ở đây với nghĩa đã được đào sâu, nghiên cứu kỹ lưỡng. Cấu trúc 'têm estado a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Se o teu conhecimento fosse mais aprofundado, não terias dito tal coisa. Estavas a ser precipitado."
    Nếu kiến thức của bạn sâu sắc hơn, bạn đã không nói điều như vậy. Bạn đã quá vội vàng.
    ‘Aprofundado’ được dùng ở đây để mô tả mức độ kiến thức sâu sắc. Chia động từ ngôi 'tu' ('terias', 'estavas'). Cấu trúc 'estavas a ser' (estar a + infinitive) diễn tả trạng thái đang diễn ra trong quá khứ.
  • "A crise económica tem aprofundado as desigualdades sociais. Continuamos a assistir ao aumento da pobreza."
    Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm sâu sắc thêm sự bất bình đẳng xã hội. Chúng ta tiếp tục chứng kiến sự gia tăng của nghèo đói.
    ‘Aprofundado’ được dùng ở đây để diễn tả hành động làm sâu sắc thêm. ‘Tem aprofundado’ là thì perfeito composto, diễn tả hành động đã xảy ra và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'Continuamos a assistir' nghĩa là chúng ta vẫn đang tiếp tục chứng kiến.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a fazer um estudo aprofundado sobre a história de Portugal."
    Bạn đang thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'estar a fazer' để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás). 'Aprofundado' bổ nghĩa cho 'estudo'.
  • "Ele está a analisar de forma aprofundada os dados do projeto, para encontrar soluções inovadoras."
    Anh ấy đang phân tích một cách chuyên sâu dữ liệu của dự án, để tìm ra các giải pháp sáng tạo.
    'Está a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'De forma aprofundada' bổ nghĩa cho cách thức phân tích.
  • "Nós estamos a discutir de maneira aprofundada as implicações éticas da inteligência artificial."
    Chúng tôi đang thảo luận một cách chuyên sâu về những hệ quả đạo đức của trí tuệ nhân tạo.
    'Estamos a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'De maneira aprofundada' bổ nghĩa cho cách thức thảo luận. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (estamos).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a fazer um estudo aprofundado sobre a obra de Fernando Pessoa?"
    Bạn đang thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về tác phẩm của Fernando Pessoa phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a fazer' - đang làm) để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a analisar de forma aprofundada os resultados da pesquisa."
    Chúng tôi đang phân tích một cách chuyên sâu các kết quả nghiên cứu.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) làm đại từ nhân xưng. 'Estamos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang phân tích.
  • "Eles estão a ter um conhecimento aprofundado da cultura portuguesa através destas aulas."
    Họ đang có được kiến thức chuyên sâu về văn hóa Bồ Đào Nha thông qua những lớp học này.
    Sử dụng 'Eles' (họ) làm đại từ nhân xưng. 'Estão a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (đang có).
(Vị trí vocab_tab4_inline)