intenso
[ĩˈtẽsu]
dữ dội
Intermediário (B1)
Significado "intenso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se manifesta com grande força ou energia; veemente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở mức độ cao; rất lớn, mãnh liệt.
Exemplos (Ví dụ)
"A paixão dela por música é intensa."
"Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy rất mãnh liệt."
"Estamos a passar por um período intenso de trabalho."
"Chúng tôi đang trải qua một giai đoạn làm việc dữ dội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động, hoặc hiện tượng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | intensa |
A paixão dela é intensa.
(Niềm đam mê của cô ấy rất mãnh liệt.) |
| Masculine Plural | intensos |
Os treinos foram intensos.
(Các buổi tập luyện rất căng thẳng.) |
| Feminine Plural | intensas |
As cores são intensas.
(Màu sắc rất đậm.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | intensíssimo |
O calor está intensíssimo hoje.
(Hôm nay trời nóng cực độ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei um abraço intenso quando te vir, pois estou a sentir muitas saudades tuas."Tôi sẽ trao cho bạn một cái ôm thật chặt khi tôi gặp bạn, vì tôi đang rất nhớ bạn.Cách dùng 'Dar-te-ei': Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dar' (chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít) theo quy tắc Mesóclise. Cấu trúc 'estar a sentir' thể hiện hành động đang diễn ra (nhớ nhung).
-
"Dir-se-ia que o amor que sinto por ti é intenso, mas na realidade ele está a crescer a cada dia que passa."Người ta sẽ nói rằng tình yêu tôi dành cho bạn là mãnh liệt, nhưng thực tế nó đang lớn dần theo từng ngày.Cách dùng 'Dir-se-ia': Đại từ 'se' được đặt giữa động từ 'dir' (chia ở thì điều kiện ngôi thứ ba số ít) theo quy tắc Mesóclise. 'Estar a crescer' chỉ hành động đang phát triển liên tục.
-
"Oferecer-te-íamos uma prenda intensa e memorável, se soubéssemos o que realmente desejas."Chúng tôi sẽ tặng bạn một món quà thật ý nghĩa và đáng nhớ, nếu chúng tôi biết bạn thực sự muốn gì.Cách dùng 'Oferecer-te-íamos': Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'oferecer' (chia ở thì điều kiện ngôi thứ nhất số nhiều) theo quy tắc Mesóclise. Tính từ 'intensa' bổ nghĩa cho 'prenda'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
