arado
/ɐˈɾaðu/
cái cày
Básico (A2)
Significado "arado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Instrumento agrícola usado para lavrar a terra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nông cụ lớn có một hoặc nhiều lưỡi dao gắn vào khung, được kéo bởi máy kéo hoặc động vật và được sử dụng để cày.
Exemplos (Ví dụ)
"O agricultor está a usar o arado para preparar o campo para a sementeira."
"Người nông dân đang sử dụng cái cày để chuẩn bị ruộng cho việc gieo hạt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arados |
Os arados modernos são muito eficientes.
(Các máy cày hiện đại rất hiệu quả.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aradinho |
Ele está a brincar com um aradinho de brinquedo.
(Anh ấy đang chơi với một cái máy cày đồ chơi nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este arado é mais antigo do que o arado do meu avô, mas ambos estão a servir bem para preparar a terra."Cái cày này cũ hơn cái cày của ông tôi, nhưng cả hai đều đang phục vụ tốt cho việc chuẩn bị đất đai.So sánh hơn (mais antigo do que). 'Estar a servir' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc này thay thế cho Gerundio của Brazil.
-
"Estes arados modernos são os mais eficientes que já vi! Estão a revolucionar a agricultura na nossa região."Những cái cày hiện đại này là hiệu quả nhất mà tôi từng thấy! Chúng đang cách mạng hóa nền nông nghiệp ở khu vực của chúng ta.So sánh tuyệt đối (os mais eficientes). 'Estar a revolucionar' là Continuous Aspect, thể hiện hành động đang diễn ra một cách mạnh mẽ.
-
"O novo arado é tão grande como dois arados antigos, mas está a ser incrivelmente fácil de usar."Cái cày mới lớn bằng hai cái cày cũ, nhưng đang rất dễ sử dụng.So sánh bằng (tão grande como). 'Está a ser' (estar a + ser) là Continuous Aspect, diễn tả trạng thái đang diễn ra. Dùng 'ser' vì 'fácil' là tính chất.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o lavrador estará a usar o arado novo para preparar a terra para a sementeira."Ngày mai, người nông dân sẽ đang sử dụng cái cày mới để chuẩn bị đất cho việc gieo hạt.Thì tương lai đơn 'estará a usar' diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để diễn tả continuous aspect. 'o arado' là tân ngữ trực tiếp của 'usar'.
-
"Tu, se tiveres um campo grande, precisarás de vários arados para o amanhares eficientemente. Haverá arados suficientes?"Bạn, nếu có một cánh đồng lớn, sẽ cần nhiều cày để cày nó một cách hiệu quả. Sẽ có đủ cày không?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít 'tiveres'. 'Haverá' là thì tương lai đơn của động từ 'haver', diễn tả sự tồn tại hoặc khả năng. 'amanhares' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) của 'futuro do conjuntivo' (subjunctive future).
-
"No futuro, os agricultores estarão a controlar os arados com tecnologia avançada, talvez através de drones."Trong tương lai, những người nông dân sẽ đang điều khiển những chiếc cày bằng công nghệ tiên tiến, có lẽ thông qua máy bay không người lái.'Estarão a controlar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra liên tục trong tương lai. 'os arados' (số nhiều) là tân ngữ trực tiếp của 'controlar'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o lavrador usou o arado e lavrou o campo todo."Hôm qua, người nông dân đã dùng cái cày và cày hết cả cánh đồng.Sử dụng thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) 'usou' và 'lavrou' để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'O arado' là chủ ngữ trực tiếp của động từ.
-
"Tu usaste o arado do teu avô na semana passada?"Tuần trước, mày đã dùng cái cày của ông mày à?Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ 'usaste' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. Câu hỏi sử dụng 'o arado' như một bổ ngữ trực tiếp. Lưu ý: Dùng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật.
-
"Os agricultores, no ano passado, compraram arados novos para a época de sementeira."Năm ngoái, những người nông dân đã mua cày mới cho vụ gieo hạt.'Compraram' là động từ 'comprar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) thì Pretérito Perfeito Simples. 'Arados' là dạng số nhiều của 'arado', đóng vai trò là bổ ngữ trực tiếp. Diễn tả hành động mua đã hoàn thành trong quá khứ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu arado está a enferrujar porque não o tenho usado este ano."Cái cày của tôi đang bị rỉ sét vì tôi đã không dùng nó năm nay.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi), một hạn định từ sở hữu. 'Estar a enferrujar' là thì tiếp diễn (continuous aspect), diễn tả hành động đang xảy ra. 'Tenho usado' là thì hoàn thành (perfect tense).
-
"Os teus arados são mais modernos do que os meus, mas dão-te tanto trabalho como os meus me dão a mim."Những cái cày của bạn hiện đại hơn của tôi, nhưng chúng gây cho bạn nhiều khó khăn như của tôi gây cho tôi.Sử dụng 'teus' (của bạn) và 'meus' (của tôi) làm hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Dão-te' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) tuân theo quy tắc đặt sau động từ khi bắt đầu mệnh đề (enclisis). Lưu ý cách chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu'.
-
"Senhor Silva, os vossos arados são os melhores da região, e a vossa colheita deste ano promete ser excelente."Ông Silva, những cái cày của ông là tốt nhất trong vùng, và vụ thu hoạch năm nay của ông hứa hẹn sẽ rất tuyệt vời.Sử dụng 'vossos' (của ông/bà - số nhiều, trang trọng). Trong trường hợp này, vì đối tượng là 'Senhor Silva' (Ông Silva), chúng ta sử dụng đại từ sở hữu trang trọng số nhiều 'vossos' tương ứng với 'vocês' (các ông/bà). Lưu ý sự khác biệt so với 'teus' (của bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
