(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agrícola
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Nông nghiệp, Lịch sử, Xã hội học

agrícola

/ɐˈɡɾikulɐ/
thuộc về nông nghiệp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agrícola" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à agricultura; respeitante ao cultivo da terra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến đất canh tác hoặc việc canh tác đất đai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A região é essencialmente agrícola."

    "Khu vực này chủ yếu là nông nghiệp."

  • "O desenvolvimento agrícola é crucial para a economia do país."

    "Sự phát triển nông nghiệp là rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực/giống cái. Không có biến đổi đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular agrícola
A zona agrícola é vasta.
(Khu vực nông nghiệp rộng lớn.)
Masculine Plural agrícolas
Os terrenos agrícolas são férteis.
(Các vùng đất nông nghiệp màu mỡ.)
Feminine Plural agrícolas
As atividades agrícolas são importantes.
(Các hoạt động nông nghiệp rất quan trọng.)
Superlative (Tuyệt đối) agrícolíssimo
Este ano, a produção foi agrícolíssima.
(Năm nay, sản lượng nông nghiệp rất lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "A produção agrícola nesta região é fundamental para a economia local."
    Sản xuất nông nghiệp ở vùng này là nền tảng cho kinh tế địa phương.
    Sử dụng thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với động từ 'ser' (é) để diễn tả một sự thật, một đặc tính cố hữu. Tính từ 'agrícola' bổ nghĩa cho danh từ 'produção'.
  • "Tu trabalhas numa cooperativa agrícola, não é?"
    Cậu làm việc trong một hợp tác xã nông nghiệp phải không?
    Động từ 'trabalhar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít thân mật 'tu' (trabalhas) trong thì Hiện tại đơn, thể hiện một thói quen hoặc tình trạng công việc hiện tại.
  • "Os meus avós possuem um terreno agrícola onde cultivam vegetais."
    Ông bà tôi sở hữu một mảnh đất nông nghiệp nơi họ trồng rau củ.
    Sử dụng động từ 'possuir' (sở hữu) ở thì Hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số nhiều (possuem) để chỉ sự sở hữu lâu dài. Tính từ 'agrícola' đứng sau danh từ 'terreno' để mô tả đặc tính của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)