arborizado
/ɐɾ.bu.ɾiˈza.du/
có nhiều cây cối
Intermediário (B1)
Significado "arborizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem árvores; plantado com árvores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nhiều cây cối, có rừng.
Exemplos (Ví dụ)
"O parque é arborizado, o que o torna um lugar agradável para passear."
"Công viên có nhiều cây cối, điều này làm cho nó trở thành một nơi dễ chịu để đi dạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng: arborizada (giống cái), arborizados (giống đực số nhiều), arborizadas (giống cái số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | arborizada |
A rua está arborizada.
(Con đường được trồng nhiều cây.) |
| Masculine Plural | arborizados |
Os parques estão arborizados.
(Các công viên được trồng nhiều cây.) |
| Feminine Plural | arborizadas |
As avenidas estão arborizadas.
(Các đại lộ được trồng nhiều cây.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | arborizadíssimo |
O jardim está arborizadíssimo!
(Khu vườn được trồng rất nhiều cây!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para a cidade ser mais agradável, é importante estares a plantar árvores, estarmos a cuidar das que já existem e estarem eles a sensibilizar a população."Để thành phố trở nên dễ chịu hơn, điều quan trọng là bạn trồng cây, chúng ta chăm sóc những cây đã có và họ nâng cao nhận thức của người dân.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' sau giới từ 'para'. 'Estar a plantar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ theo ngôi: 'estares', 'estarmos', 'estarem'.
-
"O objetivo do projeto é, antes de mais nada, estares tu a definir as áreas a serem arborizadas, estarmos nós a angariar fundos e estarem vocês a fiscalizar a implementação."Mục tiêu của dự án là, trước hết, bạn xác định các khu vực cần trồng cây, chúng tôi quyên góp vốn và các bạn giám sát việc thực hiện.Cấu trúc nhấn mạnh với 'é... estares tu... estarmos nós... estarem vocês'. 'Estar a definir/angariar/fiscalizar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tu' và 'nós' được nhấn mạnh và lặp lại để làm rõ chủ ngữ.
-
"A câmara municipal decidiu, para melhorar a qualidade do ar, estares tu a apresentar um plano de arborização ambicioso, estarmos nós a analisar as propostas e estarem eles a executar o projeto no próximo ano."Hội đồng thành phố quyết định, để cải thiện chất lượng không khí, bạn trình bày một kế hoạch trồng cây đầy tham vọng, chúng tôi phân tích các đề xuất và họ thực hiện dự án vào năm tới.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' sau 'para' chỉ mục đích. 'Estar a apresentar/analisar/executar' cho thấy hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra (trong tương lai gần). Cách chia động từ 'estar' theo ngôi được thể hiện rõ ràng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
