desflorestado
/dɨʃ.flu.ɾɨʃˈta.du/
bị phá rừng
Independente (B2)
Significado "desflorestado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu desflorestação; onde a floresta foi destruída ou removida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị phá rừng, mất rừng.
Exemplos (Ví dụ)
"A área foi desflorestada para dar lugar a pastagens."
"Khu vực đã bị phá rừng để nhường chỗ cho đồng cỏ."
"O terreno desflorestado está mais sujeito à erosão."
"Đất bị phá rừng dễ bị xói mòn hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ đi kèm.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desflorestados |
Os terrenos desflorestados precisam de ser reflorestados.
(Những vùng đất bị phá rừng cần được tái trồng rừng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desflorestadozinho |
Era um terreno desflorestadozinho, mas com potencial.
(Đó là một khu đất hơi bị phá rừng, nhưng đầy tiềm năng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o terreno desflorestado que tu estavas a descrever ontem."Đây là khu đất bị tàn phá mà hôm qua bạn đã mô tả.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề, thay thế cho 'terreno desflorestado'. 'Estavas a descrever' là thì quá khứ tiếp diễn (pretérito imperfeito do conjuntivo) - 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật.
-
"O rio, cujo leito está desflorestado, já não oferece água potável à aldeia."Con sông, lòng sông bị tàn phá, không còn cung cấp nước uống được cho ngôi làng nữa.Sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu - lòng sông thuộc về con sông. 'Está desflorestado' mô tả trạng thái của lòng sông. Cần lưu ý sự hòa hợp giống/số của 'cujo' với danh từ đi sau nó ('leito').
-
"O lenhador, quem desflorestou a área ilegalmente, foi finalmente detido pela polícia. Dá-se-lhe a pena máxima."Người tiều phu, người đã phá rừng trái phép khu vực này, cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ. Người ta áp dụng cho hắn mức án cao nhất.Sử dụng 'quem' (đại từ quan hệ) để thay thế cho người (o lenhador). 'Desflorestou' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito simples). 'Dá-se-lhe' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ ('lhe') sau động từ ('dá') tuân theo quy tắc Enclisis khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
