verde
/ˈveɾðɨ/
chưa ráo máu đầu
Independente (B2)
Significado "verde" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem é imaturo, inexperiente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu kinh nghiệm, non nớt, còn trẻ và thiếu kiến thức hoặc sự tinh tế trong cuộc sống.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele ainda é muito verde nestas andanças, dá-lhe tempo."
"Anh ta còn rất non nớt trong những chuyện này, hãy cho anh ta thời gian."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi giống theo danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | verde |
A maçã é verde.
(Quả táo màu xanh lá cây.) |
| Masculine Plural | verdes |
Os campos são verdes.
(Những cánh đồng màu xanh lá cây.) |
| Feminine Plural | verdes |
As folhas são verdes.
(Những chiếc lá màu xanh lá cây.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | verdíssimo |
O relvado é verdíssimo.
(Bãi cỏ rất xanh.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
