(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aristocracia
B2
nome feminino B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

aristocracia

/ɐ.ɾiʃ.tu.kɾɐˈsi.ɐ/
chế độ quý tộc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aristocracia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forma de governo em que o poder é exercido por uma classe social privilegiada, geralmente nobre.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình thức chính phủ trong đó quyền lực nằm trong tay giới quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu có đặc quyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A aristocracia portuguesa teve um papel importante na história do país."

    "Giới quý tộc Bồ Đào Nha đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử đất nước."

  • "Durante séculos, a aristocracia detinha a maior parte da riqueza e do poder."

    "Trong nhiều thế kỷ, giới quý tộc nắm giữ phần lớn sự giàu có và quyền lực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aristocracias
As aristocracias europeias tiveram um papel importante na história.
(Các tầng lớp quý tộc châu Âu đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aristocraciazinha
A aristocraciazinha local não tinha o mesmo poder que a corte real.
(Tầng lớp quý tộc nhỏ bé địa phương không có quyền lực như triều đình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A aristocracia portuguesa está a tornar-se menos poderosa do que a aristocracia espanhola em termos de influência política."
    Giới quý tộc Bồ Đào Nha đang trở nên kém quyền lực hơn giới quý tộc Tây Ban Nha về mặt ảnh hưởng chính trị.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (menos...do que). Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả một quá trình đang diễn ra (trở nên).
  • "Na tua opinião, qual das aristocracias europeias está a ser a mais conservadora atualmente?"
    Theo ý kiến của bạn, giới quý tộc châu Âu nào đang bảo thủ nhất hiện nay?
    Câu này sử dụng cấp so sánh nhất tuyệt đối (a mais conservadora). 'Estar a ser' diễn tả một trạng thái đang diễn ra.
  • "Esta nova geração da aristocracia parece estar tão interessada em causas sociais como as gerações anteriores, embora demonstrem-no de maneiras diferentes."
    Thế hệ mới này của giới quý tộc dường như quan tâm đến các vấn đề xã hội như các thế hệ trước, mặc dù họ thể hiện điều đó theo những cách khác nhau.
    Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão...como). Cấu trúc 'parece estar tão interessada' diễn tả một trạng thái có vẻ như đang diễn ra. 'Demonstram-no' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì động từ không đứng đầu mệnh đề.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu estás a ver como a influência da aristocracia tem sido vista nos últimos séculos?"
    Bạn đang thấy ảnh hưởng của tầng lớp quý tộc đã được nhìn nhận như thế nào trong những thế kỷ gần đây phải không?
    Động từ 'ver' (nhìn/thấy) có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'vista' (dạng giống cái, số ít, phù hợp với 'a influência'). Cấu trúc 'estar a ver' thể hiện hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu, và ngôi 'Tu' dùng cho văn phong thân mật.
  • "Tu estás a questionar se o que foi feito pela aristocracia ainda é relevante na sociedade atual?"
    Bạn đang tự hỏi liệu những gì đã được thực hiện bởi tầng lớp quý tộc có còn phù hợp trong xã hội hiện đại không?
    Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' (làm/thực hiện) là 'feito'. Ở đây, 'o que foi feito' (những gì đã được làm) dùng 'feito' ở dạng trung tính. Cấu trúc 'estar a questionar' thể hiện hành động đang diễn ra, và ngôi 'Tu' được sử dụng.
  • "Tu estás a analisar os documentos onde os privilégios das aristocracias foram escritos, certo?"
    Bạn đang phân tích các tài liệu nơi những đặc quyền của các tầng lớp quý tộc đã được viết ra, phải không?
    Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết) là 'escrito'. Ở đây, 'escritos' ở dạng số nhiều giống đực để phù hợp với 'os privilégios'. Cấu trúc 'estar a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra, và ngôi 'Tu' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)