(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nobre
B1
nome masculino B1 Xã hội, Lịch sử

nobre

[ˈnɔ.bɾɨ]
nhà quý tộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nobre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que pertence à nobreza; indivíduo de ascendência ilustre ou pertencente à alta sociedade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người thuộc tầng lớp quý tộc; người có dòng dõi cao quý hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um nobre de uma família antiga e poderosa."

    "Anh ấy là một nhà quý tộc từ một gia đình lâu đời và quyền lực."

  • "A rainha estava a receber os nobres no palácio."

    "Nữ hoàng đang tiếp đón các nhà quý tộc trong cung điện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aristocrata(quý tộc) fidalgo(hào hiệp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: nobres.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nobres
Os nobres da corte eram poderosos.
(Các quý tộc trong triều đình rất quyền lực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nobrezinho
Ele era um nobrezinho com pouca influência.
(Anh ta là một nhà quý tộc nhỏ với ít ảnh hưởng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Conceder-te-ão os nobres um título se provares o teu valor."
    Những người quý tộc sẽ ban cho ngươi một tước hiệu nếu ngươi chứng minh được giá trị của mình.
    Mesóclise ('Conceder-te-ão'): Đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'conceder' (chia ở thì tương lai ngôi 3 số nhiều) và hậu tố thì tương lai '-ão'. 'Os nobres' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. Lưu ý cách dùng 'o teu valor' (giá trị của ngươi) thay vì 'seu valor' (của ông/bà/ngài).
  • "Dir-se-ia que os nobres estão a defender os seus privilégios com unhas e dentes."
    Có thể nói rằng giới quý tộc đang bảo vệ các đặc quyền của họ bằng mọi giá.
    Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được chèn vào giữa động từ 'dir' (chia ở thì điều kiện ngôi 3 số ít) và hậu tố '-ia'. 'Estar a defender': Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) - 'estar' + 'a' + infinitive. 'Unhas e dentes' nghĩa là 'bằng mọi giá'.
  • "Oferecer-lhe-íamos a ti, nobre, um lugar na corte se o desejasses."
    Chúng tôi sẽ trao cho ngài, một quý tộc, một vị trí trong triều đình nếu ngài muốn.
    Mesóclise ('Oferecer-lhe-íamos'): Đại từ 'lhe' (cho ngài/ông/bà, ngôi 3 số ít lịch sự) được đặt giữa động từ 'oferecer' (chia ở thì điều kiện ngôi 1 số nhiều) và hậu tố '-íamos'. 'A ti' (cho ngươi) được thêm vào để nhấn mạnh, nhưng vì sự lịch sự, 'nobre' được dịch là 'ngài'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, nobre jovem, estás a defender a honra da tua família com bravura."
    Cậu, chàng trai quý tộc trẻ tuổi, đang bảo vệ danh dự gia đình cậu bằng sự dũng cảm.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và động từ 'estar a defender' (thì hiện tại tiếp diễn).
  • "Nós, nobres de Portugal, estamos a lutar pela justiça e pela liberdade do nosso povo."
    Chúng tôi, những nhà quý tộc của Bồ Đào Nha, đang đấu tranh cho công lý và tự do của người dân chúng tôi.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) và động từ 'estar a lutar' (thì hiện tại tiếp diễn).
  • "Vós, nobres senhores, deveis dar o exemplo à população. Dá-vos o povo o respeito que mereceis."
    Các vị, những quý ngài, nên làm gương cho dân chúng. Dân chúng dành cho các vị sự kính trọng mà các vị xứng đáng.
    Sử dụng 'Vós' (ngôi thứ hai số nhiều), cấu trúc 'Dar-vos' (vị trí đại từ trước động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh).
(Vị trí vocab_tab4_inline)