(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nobreza
B1
noun Feminino B1 Lịch sử, Xã hội học, Chính trị

nobreza

[nuˈβɾezɐ]
tước vị quý tộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nobreza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Classe social constituída por nobres; conjunto de pessoas nobres.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tước vị quý tộc; tập thể các quý tộc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nobreza portuguesa teve um papel importante na história."

    "Giới quý tộc Bồ Đào Nha đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử."

  • "Ela pertence à nobreza, mas não se gaba disso."

    "Cô ấy thuộc giới quý tộc, nhưng không khoe khoang về điều đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nobrezas
As nobrezas europeias tinham grande poder.
(Các giới quý tộc châu Âu có quyền lực lớn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nobrezinha
Ela tem uma nobrezinha dentro dela.
(Cô ấy có một chút phẩm chất cao quý bên trong.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A nobreza desta região é mais antiga do que a nobreza da capital."
    Tầng lớp quý tộc của vùng này cổ xưa hơn tầng lớp quý tộc ở thủ đô.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais antiga do que' được dùng để so sánh hai nhóm nobreza. Lưu ý cấu trúc so sánh hơn: mais + adj. + do que.
  • "Entre todas as famílias, considero que a vossa nobreza é a menos ostensiva. Estais sempre a ajudar os outros sem alarde."
    Trong tất cả các gia đình, ta cho rằng tầng lớp quý tộc của gia đình các ngươi là ít phô trương nhất. Các ngươi luôn giúp đỡ người khác mà không khoe khoang.
    So sánh tuyệt đối (superlativo relativo de inferioridade). 'A menos ostensiva' chỉ ra mức độ thấp nhất của sự phô trương trong số các gia đình. 'Estais a ajudar': cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'vós'.
  • "A nobreza da condessa é tão impecável como a sua educação. Está sempre a comportar-se com a maior dignidade."
    Tầng lớp quý tộc của nữ bá tước hoàn hảo như sự giáo dục của bà ấy. Bà ấy luôn cư xử với phẩm giá cao nhất.
    So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão impecável como' thể hiện sự ngang bằng giữa nobreza và educação. 'Está a comportar-se': cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)