(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aristocrata
B2
Nome Comum, Feminino/Masculino B2 Xã hội, Lịch sử, Văn hóa

aristocrata

/ɐ.ɾiʃ.tuˈkɾa.tɐ/
phụ nữ quý tộc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aristocrata" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa pertencente à aristocracia; nobre.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người phụ nữ thuộc dòng dõi quý tộc hoặc có địa vị cao trong xã hội, thường liên quan đến tầng lớp quý tộc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A duquesa é uma aristocrata influente."

    "Nữ công tước là một người phụ nữ quý tộc có ảnh hưởng."

  • "Ela nasceu numa família aristocrata."

    "Cô ấy sinh ra trong một gia đình quý tộc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nobre(người quý tộc) dama da nobreza(quý bà)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng khi chỉ phụ nữ quý tộc, thường dùng dạng nữ tính hoặc một cụm từ rõ ràng hơn.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, como aristocrata que sou, um exemplo de elegância e cortesia."
    Tôi sẽ cho bạn, như một nhà quý tộc, một ví dụ về sự thanh lịch và lịch sự.
    Mesóclise được sử dụng với thì tương lai đơn (darei -> dar-te-ei). 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu) được đặt giữa thân động từ 'dar' và đuôi thì tương lai '-ei'. Cách dùng 'como aristocrata que sou' nhấn mạnh thân phận quý tộc. Lưu ý: 'Dar-te-ei' (sẽ cho bạn).
  • "Dir-se-ia que o aristocrata está a viver num palácio, tal é o luxo."
    Người ta sẽ nói rằng nhà quý tộc đang sống trong một cung điện, đó là sự xa hoa.
    Mesóclise được sử dụng với thì điều kiện (diria -> dir-se-ia). 'Se' là đại từ phản thân. 'Estar a viver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý: 'Dir-se-ia' (người ta sẽ nói).
  • "Sendo tu um aristocrata, oferecer-te-ia um lugar na minha carruagem com muito prazer."
    Vì bạn là một nhà quý tộc, tôi sẽ rất vui lòng mời bạn một chỗ trong cỗ xe của tôi.
    Mesóclise được sử dụng với thì điều kiện sau liên từ 'oferecer'. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu) được đặt giữa thân động từ 'oferecer' và đuôi thì điều kiện '-ia'. Cấu trúc 'Sendo tu um...' nhấn mạnh điều kiện về thân phận quý tộc của người nghe. Lưu ý: 'Oferecer-te-ia' (sẽ mời bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)