aritmética
/ɐ.ɾiʃˈmɛ.ti.kɐ/
số học
Intermediário (B1)
Significado "aritmética" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ramo da matemática que lida com as propriedades e operações dos números.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành toán học liên quan đến các thuộc tính và thao tác của số.
Exemplos (Ví dụ)
"A aritmética é fundamental para a matemática."
"Số học là nền tảng của toán học."
"Estou a estudar aritmética na escola."
"Tôi đang học số học ở trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về giống của danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aritméticas |
As aritméticas complexas podem ser desafiadoras.
(Các phép toán số học phức tạp có thể gây khó khăn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aritmeticazinha |
Uma aritmeticazinha para começar o dia.
(Một chút số học để bắt đầu ngày mới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A aritmética é uma ferramenta essencial para entender o mundo que nos rodeia."Số học là một công cụ thiết yếu để hiểu thế giới xung quanh chúng ta.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' (số ít, giống cái) để chỉ môn số học nói chung. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ 3 số ít.
-
"Estás tu a estudar as aritméticas para o exame de amanhã? Dá-me cá um exemplo!"Bạn đang học môn số học cho kỳ thi ngày mai à? Cho tôi một ví dụ nào!Câu này sử dụng mạo từ xác định dạng số nhiều 'as' (giống cái) vì đang nói đến các bài toán số học cụ thể. Cấu trúc 'Estás tu a estudar' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Um bom domínio da aritmética pode abrir-te muitas portas no futuro."Việc nắm vững số học có thể mở ra cho bạn nhiều cánh cửa trong tương lai.Câu này sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (số ít, giống đực) để chỉ một sự thành thạo/kỹ năng chung chung về số học, không cụ thể. 'Abrir-te' là một ví dụ khác về vị trí đại từ (enclisis) gắn liền với động từ nguyên thể.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A aritméticas que tu estás a aprender agora são mais fáceis do que as que aprendeste no ano passado."Những phép tính số học mà bạn đang học bây giờ dễ hơn so với những phép tính mà bạn đã học năm ngoái.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás a aprender'). 'Mais fáceis do que' là cấu trúc so sánh hơn.
-
"Na minha opinião, a aritmética é tão importante como a geometria, mas o meu irmão acha que é menos interessante."Theo ý kiến của tôi, số học quan trọng ngang bằng với hình học, nhưng anh trai tôi nghĩ nó kém thú vị hơn.'Tão importante como' là cấu trúc so sánh bằng. 'Menos interessante' là cấu trúc so sánh kém. Lưu ý sử dụng 'acha' (ngôi thứ ba số ít) cho 'meu irmão'.
-
"Estas aritméticas são as mais complexas que eu estou a ver este semestre. Dá-me muito trabalho resolvê-las!"Những phép tính số học này là phức tạp nhất mà tôi đang thấy trong học kỳ này. Việc giải chúng tốn của tôi rất nhiều công sức!'As mais complexas' là cấu trúc so sánh nhất. 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ 'me' khi bắt đầu câu. Sử dụng 'estou a ver' cho hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu perceberes a importância da aritmética, deves estar a estudar os seus princípios básicos."Để con hiểu được tầm quan trọng của số học, con nên học những nguyên tắc cơ bản của nó.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) để tạo sự thân mật. 'Estar a estudar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Perceberes' là infinitivo pessoal chia cho ngôi 'tu'.
-
"Ao resolverem problemas, os alunos devem estar a aplicar os conhecimentos de aritmética que lhes foram ensinados."Khi giải quyết các bài toán, học sinh nên áp dụng những kiến thức số học đã được dạy.'Resolverem' là infinitivo pessoal chia cho ngôi thứ ba số nhiều (eles). 'Estar a aplicar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'lhes foram ensinados' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ 'lhes' đặt trước động từ auxiliare 'foram').
-
"Para nós dominarmos a engenharia, é fundamental estarmos a compreender as aritméticas complexas por detrás dos cálculos."Để chúng ta làm chủ ngành kỹ thuật, điều thiết yếu là phải hiểu những phép tính số học phức tạp đằng sau các phép tính.'Para nós dominarmos' sử dụng infinitivo pessoal cho ngôi 'nós'. 'Estarmos a compreender' là cấu trúc continuous aspect. 'Aritméticas' được dùng ở dạng số nhiều vì đề cập đến nhiều loại phép tính số học khác nhau.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a estudar a aritmética todos os dias para o exame."Bạn đang học số học mỗi ngày cho kỳ thi.Sử dụng 'estar a estudar' để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Para o exame' (cho kỳ thi).
-
"Nós estamos a usar a aritmética para resolver este problema agora."Chúng tôi đang sử dụng số học để giải quyết vấn đề này ngay bây giờ.Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) đi với động từ chia ở ngôi thứ nhất số nhiều. 'Agora' (ngay bây giờ).
-
"Eles estão a ensinar as aritméticas na escola primária."Họ đang dạy số học ở trường tiểu học.'Eles' (họ) đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều. 'As aritméticas' (số học - số nhiều, một cách dùng ít phổ biến nhưng đúng về mặt ngữ pháp khi muốn nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của số học). 'Na escola primária' (ở trường tiểu học).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A aritmética que tu estás a estudar é fundamental para perceberes a lógica dos algoritmos."Môn số học mà bạn đang học rất quan trọng để bạn hiểu được logic của các thuật toán.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề 'A aritmética é fundamental...' với mệnh đề 'tu estás a estudar'. Lưu ý cách dùng 'estar a estudar' thay vì 'estudando' kiểu Brazil. Ngôi 'tu' được sử dụng và động từ chia theo ngôi thứ hai số ít ('perceberes').
-
"A calculadora, cujo uso facilita as aritméticas complexas, avariou-se."Cái máy tính, mà việc sử dụng nó làm cho các phép tính số học phức tạp trở nên dễ dàng hơn, đã bị hỏng.Câu này sử dụng 'cujo' (của cái mà) làm đại từ quan hệ chỉ sở hữu, kết nối 'A calculadora' với 'uso facilita as aritméticas complexas'. 'Avariou-se' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ.
-
"O professor, a quem dei os exercícios de aritméticas, corrigiu-os rapidamente."Thầy giáo, người mà tôi đã đưa bài tập số học, đã sửa chúng rất nhanh.Câu này sử dụng 'a quem' (cho người mà) làm đại từ quan hệ chỉ người nhận hành động. 'Corrigiu-os' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic) đặt sau động từ (enclisis). 'Dei' là quá khứ đơn của 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
