(Vị trí top_banner)
Hình minh họa matemática
A1
nome feminino A1 Giáo dục

matemática

/mɐ.tɨˈma.ti.kɐ/
toán học
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "matemática" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ciência que estuda as propriedades e as relações entre os números, as formas geométricas e outros objetos abstratos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Môn toán học, đặc biệt là môn học ở trường.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A matemática é uma disciplina fundamental no currículo escolar."

    "Toán học là một môn học cơ bản trong chương trình học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) matemáticas
As matemáticas são uma disciplina fundamental.
(Toán học là một môn học cơ bản.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) matematiquinha
A matematiquinha dele é impressionante para a idade.
(Khả năng toán học nhỏ bé của nó thật ấn tượng so với tuổi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a odiar a matemática, mas agora gostas dela."
    Khi còn nhỏ, bạn luôn ghét môn toán, nhưng bây giờ bạn lại thích nó.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Lưu ý cấu trúc 'estar a odiar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' (eras) được sử dụng cho sự thân mật.
  • "No meu tempo de escola, costumava estar a estudar matemáticas durante horas para os exames."
    Vào thời đi học của tôi, tôi thường học toán hàng giờ để chuẩn bị cho các kỳ thi.
    Sử dụng 'costumava estar a estudar' để diễn tả thói quen trong quá khứ. 'Pretérito Imperfeito' (costumava) được sử dụng để miêu tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a estudar' nhấn mạnh tính liên tục của việc học.
  • "A senhora professora explicava a matemática de uma forma tão clara que todos nós estávamos a compreender facilmente."
    Cô giáo giải thích môn toán một cách rõ ràng đến nỗi tất cả chúng tôi đều hiểu một cách dễ dàng.
    Sử dụng 'A senhora professora' là một cách gọi lịch sự đối với giáo viên. 'Pretérito Imperfeito' (explicava, estávamos) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra và miêu tả một trạng thái trong quá khứ. 'estar a compreender' nhấn mạnh rằng mọi người đang trong quá trình hiểu, không chỉ hiểu ngay lập tức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)