(Vị trí top_banner)
Hình minh họa armado
B1
Adjetivo Masculino B1 Quân sự, Đời sống hàng ngày

armado

/ɐɾˈma.ðu/
có vũ trang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "armado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que possui ou está equipado com armas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được trang bị vũ khí.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O guarda estava armado com uma pistola."

    "Người bảo vệ được trang bị một khẩu súng lục."

  • "As forças armadas estão sempre prontas a defender o país."

    "Các lực lượng vũ trang luôn sẵn sàng bảo vệ đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

munido(được trang bị) equipado(trang bị)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: armado, armada, armados, armadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular armada
A polícia está armada.
(Cảnh sát được trang bị vũ khí.)
Masculine Plural armados
Os soldados estão armados.
(Những người lính được trang bị vũ khí.)
Feminine Plural armadas
As tropas estão armadas.
(Các đội quân được trang bị vũ khí.)
Superlative (Tuyệt đối) armadíssimo
O exército está armadíssimo para a batalha.
(Quân đội được trang bị vũ khí cực kỳ đầy đủ cho trận chiến.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O guarda estava armado com a sua pistola regulamentar."
    Người lính canh đang được trang bị khẩu súng lục tiêu chuẩn của mình.
    'O guarda' (người lính canh) là danh từ giống đực, số ít. 'Armado' chia theo giống và số của danh từ 'guarda'. Cấu trúc 'estava a...' không được sử dụng ở đây vì đây là trạng thái, không phải hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở thì quá khứ (imperfeito).
  • "Tu estás sempre armado quando sais à noite, não estás?"
    Mày luôn được trang bị vũ khí khi đi ra ngoài vào ban đêm, đúng không?
    Ngôi 'Tu' (mày) được sử dụng, thể hiện sự thân mật. 'Armado' (được trang bị) chia theo giống của chủ ngữ (ngầm hiểu là nam, số ít). Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng ở đây vì đây là trạng thái thường xuyên.
  • "As polícias estão armadas até aos dentes; ninguém se atreve a provocá-las."
    Các nữ cảnh sát được trang bị tận răng; không ai dám khiêu khích họ.
    'As polícias' (các nữ cảnh sát) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Armadas' (được trang bị) chia theo giống và số của danh từ 'polícias'. Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng ở đây vì đây là trạng thái.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O guarda esteve armado durante todo o turno da noite."
    Người bảo vệ đã có vũ trang suốt ca đêm.
    'Esteve' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'estar', chia theo ngôi thứ ba số ít. Tính từ 'armado' bổ nghĩa cho 'guarda', diễn tả một trạng thái đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Os assaltantes foram armados antes de entrarem no banco."
    Những tên cướp đã được trang bị vũ khí trước khi vào ngân hàng.
    'Foram armados' là cấu trúc bị động của thì Pretérito Perfeito Simples ('ser' + tính từ quá khứ phân từ 'armado'), chỉ một hành động trang bị vũ khí đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Depois de encontrares a arma, ficaste armado e pronto para te defenderes."
    Sau khi tìm thấy vũ khí, bạn đã có vũ trang và sẵn sàng tự vệ.
    'Ficaste' là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ficar', chia theo ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Armado' là tính từ diễn tả trạng thái 'có vũ trang'. 'Para te defenderes' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Châu Âu: đại từ 'te' đứng trước động từ nguyên mẫu có chia ngôi ('defenderes') khi có giới từ 'para' đi kèm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)