equipado
/ikɨˈpaðu/
được trang bị
Intermediário (B1)
Significado "equipado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está provido de equipamento, energia ou meios de propulsão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được trang bị nguồn năng lượng hoặc phương tiện đẩy.
Exemplos (Ví dụ)
"O navio está equipado com um motor potente."
"Con tàu được trang bị một động cơ mạnh mẽ."
"A equipa está bem equipada para enfrentar o desafio."
"Đội được trang bị tốt để đối mặt với thử thách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | equipados |
Os soldados estavam bem equipados para a batalha.
(Những người lính đã được trang bị tốt cho trận chiến.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | equipadinho |
O carro novo é pequenino, mas é todo equipadinho.
(Chiếc xe mới nhỏ nhắn, nhưng được trang bị đầy đủ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para estares equipado para a viagem, precisas de verificar o teu passaporte."Để chuẩn bị sẵn sàng cho chuyến đi, bạn cần kiểm tra hộ chiếu của mình.Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'tu') kết hợp với 'equipado' để diễn tả trạng thái được trang bị, chuẩn bị sẵn sàng. 'Para + infinitivo pessoal' thể hiện mục đích.
-
"É importante estarem equipados com o conhecimento necessário antes de se candidatarem ao emprego."Điều quan trọng là họ phải được trang bị những kiến thức cần thiết trước khi nộp đơn xin việc.Ở đây, 'estarem' là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho 'eles/elas' (ngôi thứ 3 số nhiều). Câu này nhấn mạnh sự quan trọng của việc được trang bị kiến thức trước khi hành động.
-
"Para se manterem equipados com as últimas tecnologias, as empresas estão a investir fortemente em investigação e desenvolvimento. "Để luôn được trang bị các công nghệ mới nhất, các công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.Sử dụng 'se manterem' (Infinitivo Pessoal phản thân) kết hợp với 'equipados' để chỉ việc duy trì trạng thái được trang bị. 'Estar a investir' là Continuous Aspect (diễn tả hành động đang diễn ra).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu carro está bem equipado para a viagem que estás a planear?"Xe hơi của bạn (ngôi 'tu') có được trang bị tốt cho chuyến đi mà bạn đang lên kế hoạch không?Sử dụng hạn định từ sở hữu 'o teu' (của bạn, ngôi 'tu' số ít) kết hợp với tính từ 'equipado'. Động từ 'estar' chia ở ngôi 3 số ít ('está') tương ứng với 'o teu carro'. Cấu trúc 'estás a planear' là 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra.
-
"O nosso novo escritório está a ser equipado com tecnologia de ponta para melhorar a produtividade da equipa."Văn phòng mới của chúng ta đang được trang bị công nghệ tiên tiến để cải thiện năng suất của đội.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'o nosso' (của chúng ta) và cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' ('đang được trang bị') để diễn tả hành động bị động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đây là cách dùng 'ESTAR A + INFINITIVE' cho thể bị động.
-
"A sua casa no campo, que eles acabaram de comprar, já está totalmente equipada com todos os eletrodomésticos modernos."Căn nhà ở nông thôn của họ, cái mà họ vừa mua, đã được trang bị đầy đủ tất cả các thiết bị điện tử hiện đại rồi.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'a sua' (của họ, ngôi 3 số ít) kết hợp với tính từ 'equipada'. 'A sua' ở đây dùng để chỉ 'a casa deles' (ngôi 3 số nhiều - của họ). Động từ 'estar' chia ở ngôi 3 số ít ('está') tương ứng với 'a sua casa'. Không có cấu trúc 'estar a + infinitive' trong ví dụ này, nhưng vẫn tuân thủ các quy tắc khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
