(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desarmado
B1
Adjectivo (Masculino) B1 Quân sự/Pháp luật/Chính trị

desarmado

/dɨ.zɐɾˈma.du/
không vũ trang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desarmado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está armado; sem armas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không mang vũ khí; không có vũ trang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O polícia estava desarmado quando foi atacado."

    "Cảnh sát không mang vũ khí khi bị tấn công."

  • "É perigoso aproximar-se de um animal selvagem desarmado."

    "Thật nguy hiểm khi tiếp cận một con vật hoang dã mà không có vũ khí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'desarmada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desarmados
Os soldados estavam desarmados.
(Những người lính đã bị tước vũ khí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desarmadinho
Ele parecia um desarmadinho, mas era muito perigoso.
(Anh ta trông có vẻ vô hại, nhưng rất nguy hiểm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O polícia encontrou o ladrão desarmado."
    Cảnh sát tìm thấy tên trộm không mang vũ khí.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (el) trước danh từ 'polícia' và 'o' trước 'ladrão' vì đây là những đối tượng đã được xác định (hoặc ngụ ý đã biết). 'Desarmado' bổ nghĩa cho 'ladrão', cho biết trạng thái của tên trộm.
  • "Estás tu desarmado de ilusões, agora que a verdade se revelou?"
    Giờ đây khi sự thật đã được phơi bày, liệu mày có còn chút ảo tưởng nào không?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (uma) được lược bỏ vì 'ilusões' ở dạng số nhiều. Sử dụng ngôi 'tu' (mày) cho thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás). 'Desarmado' ở đây mang nghĩa bóng, không còn ảo tưởng, vỡ mộng.
  • "Um homem desarmado não representa uma ameaça para ninguém."
    Một người đàn ông không có vũ khí không gây ra mối đe dọa cho bất kỳ ai.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (một) trước 'homem' và 'uma' (một) trước 'ameaça', vì đây là những đối tượng chưa được xác định cụ thể. 'Desarmado' bổ nghĩa cho 'homem'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Quando chegaste, ele desarmado esperou que tu lhe dissesses a verdade."
    Khi bạn đến, anh ấy đã không vũ trang và chờ bạn nói sự thật với anh ấy.
    Chia động từ 'esperar' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 3 số ít: esperou). 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt sau động từ 'disseses' (thì Conjuntivo Imperfeito, ngôi 2 số ít) theo quy tắc Enclisis.
  • "Eu desarmado, caminhei pela rua enquanto tu estavas a fazer compras."
    Tôi, không vũ trang, đã đi bộ trên phố trong khi bạn đang mua sắm.
    'Caminhar' chia ở Pretérito Perfeito Simples (ngôi 1 số ít: caminhei). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). Lưu ý sử dụng 'enquanto' thay vì 'quando' để chỉ sự đồng thời.
  • "Nós, desarmados, entrámos na sala e logo percebemos que o ladrão já se tinha ido embora."
    Chúng tôi, không vũ trang, đã bước vào phòng và ngay lập tức nhận ra rằng tên trộm đã bỏ trốn.
    'Entrar' chia ở Pretérito Perfeito Simples (ngôi 1 số nhiều: entrámos). 'Se tinha ido' là thì Mais-que-perfeito Composto, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Vị trí đại từ 'se' theo Proclisis (trước động từ) vì có trạng từ 'já'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu amigo estava desarmado, mas mesmo assim, ele estava a sentir-se ameaçado."
    Bạn của bạn không có vũ khí, nhưng dù vậy, anh ấy vẫn đang cảm thấy bị đe dọa.
    Ví dụ này sử dụng hạn định từ sở hữu 'o teu' (của bạn, ngôi 'Tu', số ít, thân mật) bổ nghĩa cho danh từ 'amigo'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít quá khứ bất toàn (estava) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estava a sentir-se') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chuẩn Châu Âu.
  • "A nossa equipa, mesmo desarmada, não estava a desistir do seu objetivo."
    Đội của chúng tôi, dù không vũ trang, vẫn không từ bỏ mục tiêu của mình.
    Trong câu này, 'A nossa' là hạn định từ sở hữu (của chúng tôi) bổ nghĩa cho 'equipa'. 'O seu' cũng là hạn định từ sở hữu (của nó/của đội, ngôi 'ela/ele', số ít). Cấu trúc 'não estava a desistir' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "É crucial que os vossos pais saibam que estão desarmados antes de se aproximarem da área."
    Điều quan trọng là cha mẹ của các bạn phải biết rằng họ không có vũ khí trước khi đến gần khu vực.
    Hạn định từ sở hữu 'os vossos' (của các bạn, ngôi 'Vós', số nhiều, thân mật) được dùng để chỉ vật sở hữu số nhiều (pais). Động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (estão) để diễn tả trạng thái. Đây là cách dùng chuẩn cho văn phong thân mật khi nói với nhiều người ('Vós').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O ladrão, que estava desarmado, não ofereceu resistência à polícia."
    Tên trộm, kẻ mà không có vũ khí, đã không chống cự lại cảnh sát.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề 'O ladrão' với mệnh đề 'estava desarmado'. 'Estava desarmado' (đã không có vũ khí) ở đây sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (pretérito imperfeito) để mô tả trạng thái của tên trộm.
  • "A inocência é uma qualidade de quem está desarmado de maldade."
    Sự ngây thơ là một phẩm chất của người không có sự độc ác.
    Sử dụng 'quem' (đại từ quan hệ) sau giới từ 'de' để chỉ người. 'Está desarmado' (không có) ở đây thể hiện một trạng thái tính cách. Lưu ý cách dùng 'estar a' (tuyệt đối không dùng gerundio) diễn tả hành động đang diễn ra, ở đây là trạng thái 'desarmado'.
  • "Este é o relatório cujo autor se apresentou desarmado de preconceitos."
    Đây là báo cáo mà tác giả đã trình bày nó mà không có bất kỳ định kiến nào.
    'Cujo' (đại từ quan hệ) biểu thị sự sở hữu (tác giả của báo cáo). 'Desarmado de preconceitos' có nghĩa là 'không có định kiến'. Lưu ý sự khác biệt trong việc sử dụng 'cujo' so với 'que' hoặc 'quem'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás desarmado enquanto eu estou a tentar negociar com ele. Dá-me uma vantagem, por favor."
    Cậu không có vũ khí trong khi tôi đang cố gắng thương lượng với anh ta. Cho tôi một lợi thế, làm ơn.
    Sử dụng 'Tu estás' (ngôi 'Tu', động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít) cho sự thân mật. 'Estar a tentar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ (clitic) đúng chuẩn PT-PT.
  • "Apesar de estares desarmado, não deves aproximar-te. Ele é perigoso e pode atacar-te."
    Mặc dù cậu không có vũ khí, cậu không nên đến gần. Anh ta nguy hiểm và có thể tấn công cậu.
    Tiếp tục sử dụng 'estares' (ngôi 'Tu', chia động từ 'estar') cho sự gần gũi. 'Aproximar-te' (đại từ đặt sau động từ) tuân theo quy tắc clitic placement. 'Estares desarmado' mô tả trạng thái hiện tại.
  • "Senhor Ministro, sei que está desarmado, mas a situação exige a sua presença. Podemos garantir a sua segurança."
    Thưa Bộ trưởng, tôi biết ngài không có vũ khí, nhưng tình hình đòi hỏi sự hiện diện của ngài. Chúng tôi có thể đảm bảo an toàn cho ngài.
    Sử dụng 'Senhor Ministro' và 'está' (ngôi 'Você' nhưng với danh xưng trang trọng 'Senhor') cho ngữ cảnh trang trọng. Lưu ý rằng mặc dù là 'Você', động từ chia theo ngôi thứ 3 số ít vì đi kèm danh xưng 'Senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)