(Vị trí top_banner)
Hình minh họa armazém
B1
nome Masculino B1 Tổng quát, Khoa học máy tính, Thư viện học

armazém

[ɐɾ.mɐˈzɐ̃j̃]
kho lưu trữ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "armazém" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um lugar, edifício ou contentor onde as coisas são guardadas, normalmente de forma segura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nơi, tòa nhà hoặc thùng chứa nơi mọi thứ được lưu trữ, thường là một cách an toàn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O armazém está cheio de mercadorias."

    "Kho chứa đầy hàng hóa."

  • "Estamos a construir um novo armazém para expandir o nosso negócio."

    "Chúng tôi đang xây dựng một nhà kho mới để mở rộng hoạt động kinh doanh."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: armazéns.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) armazéns
Os armazéns estão cheios de mercadorias.
(Các nhà kho chứa đầy hàng hóa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) armazenzinho
Comprei este brinquedo num armazenzinho perto de casa.
(Tôi đã mua món đồ chơi này ở một cái kho nhỏ gần nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu viste o novo armazém que eles estão a construir na baixa da cidade?"
    Cậu có thấy cái nhà kho mới mà họ đang xây ở khu trung tâm thành phố không?
    Danh từ 'armazém' là giống đực, số ít, nên đi với mạo từ và tính từ tương ứng ('o novo armazém'). Cấu trúc 'estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A empresa possui vários armazéns antigos espalhados pelo país."
    Công ty sở hữu nhiều nhà kho cũ nằm rải rác khắp đất nước.
    Dạng số nhiều của 'armazém' là 'armazéns'. Đây là danh từ giống đực, số nhiều, do đó tính từ đi kèm cũng phải tương ứng ('vários armazéns antigos').
  • "Preciso de um armazém grande. Mostra-me os que tens para arrendar, por favor."
    Tôi cần một nhà kho lớn. Làm ơn cho tôi xem những cái cậu có để cho thuê.
    Câu này sử dụng dạng số ít ('um armazém'). Đại từ 'me' được đặt sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định ('Mostra-me'), đây là quy tắc chính vị (ênclise) đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Os' ở đây ngầm chỉ 'os armazéns'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Eu mostrar-te-ei o novo armazém amanhã, se tu estiveres a trabalhar lá."
    Tôi sẽ chỉ cho bạn xem nhà kho mới vào ngày mai, nếu bạn đang làm việc ở đó.
    Ở đây, 'mostrar-te-ei' là dạng mesóclise của động từ 'mostrar' (chỉ cho xem) ở thì tương lai đơn, với đại từ 'te' (bạn – ngôi thứ 2 số ít thân mật) đứng giữa. 'Estiveres a trabalhar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo), thay vì dùng Gerundio.
  • "Se tu tivesses a encomenda, eu entregar-to-ia no armazém sem falta."
    Nếu bạn có đơn hàng, tôi sẽ giao nó cho bạn tại nhà kho ngay lập tức.
    'Entregar-to-ia' là một ví dụ mesóclise phức tạp hơn, kết hợp đại từ 'te' (cho bạn) và 'o' (nó – dùng để thay thế 'a encomenda') đứng giữa động từ 'entregar' (giao hàng) ở thì điều kiện, dùng cho ngôi 'eu' (tôi). 'Tivesses' là cách chia động từ 'ter' ở thì Subjunctive Imperfect cho ngôi 'tu'.
  • "A empresa prometeu que um novo armazém construir-se-á naquela área em breve."
    Công ty hứa rằng một nhà kho mới sẽ được xây dựng ở khu vực đó trong thời gian tới.
    'Construir-se-á' là dạng mesóclise của động từ 'construir' (xây dựng) ở thì tương lai đơn, với đại từ 'se' được dùng để diễn đạt ý bị động hoặc vô nhân xưng, mang nghĩa 'sẽ được xây dựng'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O vinho foi posto no armazém depois de ter sido engarrafado."
    Rượu đã được đặt trong kho sau khi đóng chai.
    Sử dụng 'posto' (particípio passado irregular của 'pôr') để diễn tả hành động đã hoàn thành. Cấu trúc 'ter sido engarrafado' diễn tả hành động đã xảy ra trước đó (pretérito mais-que-perfeito composto).
  • "Estou a ver que o azeite já foi escrito na lista para levar para os armazéns."
    Tôi thấy rằng dầu ô liu đã được ghi vào danh sách để mang đến các kho.
    Sử dụng 'escrito' (particípio passado irregular của 'escrever'). Cấu trúc 'estar a ver' (estou a ver) thể hiện hành động đang diễn ra ('Tôi đang thấy'). Giới từ 'para' thể hiện mục đích (để mang đến).
  • "Se o pão tivesse sido feito ontem, poderíamos tê-lo trazido para o armazém hoje."
    Nếu bánh mì được làm hôm qua, chúng ta có thể đã mang nó đến kho hôm nay.
    Sử dụng 'feito' (particípio passado irregular của 'fazer'). Mệnh đề điều kiện sử dụng pretérito imperfeito do conjuntivo ('tivesse sido feito') và condicional composto ('poderíamos ter trazido'). 'Tê-lo trazido' là vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn PT-PT, 'lo' đặt sau trợ động từ 'ter' và nối bằng dấu gạch ngang.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a trabalhar no armazém hoje, não estás?"
    Hôm nay bạn đang làm việc ở nhà kho phải không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) kèm theo 'estar a + trabalhar' (hành động đang diễn ra). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás). Cấu trúc câu hỏi đuôi thường gặp trong PT-PT.
  • "O senhor guarda os produtos no armazém?"
    Ông có cất giữ các sản phẩm trong kho không ạ?
    Sử dụng 'O senhor' (lịch sự) vì đối tượng được xưng hô lớn tuổi hoặc trang trọng. Động từ 'guarda' chia ở ngôi thứ ba số ít để phù hợp với 'O senhor'. Trong PT-PT, sử dụng 'guardar' thay vì 'armazenar' để diễn tả hành động cất giữ.
  • "Se tu precisares de ajuda no armazém, telefona-me."
    Nếu bạn cần giúp đỡ ở nhà kho, hãy gọi cho tôi.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật). 'Telefona-me' (gọi cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và là quy tắc chung khi bắt đầu một câu mệnh lệnh khẳng định. Động từ 'precisares' được chia ở ngôi thứ hai số ít (subjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)