depósito
[dɨˈpɔ.zi.tu]
tiền gửi
Intermediário (B1)
Significado "depósito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma quantia de dinheiro colocada ou mantida numa conta bancária, geralmente para ganhar juros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoản tiền được đặt hoặc giữ trong tài khoản ngân hàng, thường là để kiếm lãi.
Exemplos (Ví dụ)
"Fiz um depósito de 500 euros na minha conta poupança."
"Tôi đã gửi 500 euro vào tài khoản tiết kiệm của tôi."
"O banco exige um depósito mínimo para abrir uma conta."
"Ngân hàng yêu cầu một khoản tiền gửi tối thiểu để mở một tài khoản."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Danh từ giống đực. Plural: depósitos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | depósitos |
Os depósitos bancários estão a render pouco.
(Tiền gửi ngân hàng đang sinh lời ít.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | depositozinho |
Guarda este depositozinho para uma emergência.
(Guarda khoản tiền gửi nhỏ này cho một trường hợp khẩn cấp.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu depósito mensal já aparece no extrato da conta."Khoản tiền gửi hàng tháng của bạn đã hiện trên sao kê tài khoản rồi.'Teu' là một hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) dành cho ngôi 'tu' (bạn - thân mật), đứng trước danh từ 'depósito' để chỉ sự sở hữu.
-
"A soma de todos os nossos depósitos não é suficiente para comprar a casa."Tổng tất cả các khoản tiền gửi của chúng ta không đủ để mua căn nhà đó.'Nossos' là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'nós' (chúng tôi/chúng ta). Nó ở dạng số nhiều ('-os') để phù hợp với danh từ số nhiều 'depósitos'.
-
"O senhor está a confirmar os detalhes do seu depósito com o gerente?"Thưa ông, có phải ông đang xác nhận chi tiết khoản tiền gửi của mình với giám đốc không ạ?Ví dụ này dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a confirmar') để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. 'Seu' là từ sở hữu trang trọng đi kèm với 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
