paiol
[pajˈɔɫ]
kho đạn
Intermediário (B1)
Significado "paiol" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Local onde se guardam explosivos ou munições.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kho đạn, nơi lưu trữ đạn dược.
Exemplos (Ví dụ)
"Os soldados estavam a guardar o paiol."
"Những người lính đang canh giữ kho đạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | paióis |
Os paióis eram usados para armazenar milho e outros cereais.
(Các kho thóc được dùng để trữ ngô và các loại ngũ cốc khác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paiolinho |
O paiolinho era pequeno, mas suficiente para guardar a lenha.
(Cái kho nhỏ bé vừa đủ để cất giữ củi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
