(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arpão
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

arpão

/ɐɾˈpɐ̃w̃/
móc câu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arpão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Gancho ou dardo com farpas, usado especialmente para puxar peixes grandes para cima.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái móc câu hoặc cây lao có ngạnh, đặc biệt dùng để kéo cá lớn lên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pescador usou um arpão para capturar o atum gigante."

    "Người đánh cá đã dùng một cái móc câu để bắt con cá ngừ khổng lồ."

  • "Estou a ver o pescador a preparar o arpão para a pesca submarina."

    "Tôi đang thấy người đánh cá chuẩn bị cái móc câu cho việc lặn bắt cá."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: arpões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arpões
Os pescadores usaram arpões para caçar as baleias.
(Những người đánh cá đã sử dụng lao để săn bắt cá voi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arpoinho
Ele fez um arpoinho para pescar em rios pequenos.
(Anh ấy đã làm một cái lao nhỏ để đánh bắt cá ở các con sông nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ele usou o arpão para pescar um atum grande ontem."
    Anh ấy đã dùng cái móc câu để bắt một con cá ngừ lớn ngày hôm qua.
    Động từ 'usar' (sử dụng) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (quá khứ đơn) ngôi thứ ba số ít ('ele usou'), diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu viste os arpões novos na loja de pesca no sábado?"
    Bạn đã thấy những cái móc câu mới trong tiệm câu cá vào thứ Bảy chưa?
    Động từ 'ver' (nhìn thấy) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ hai số ít ('tu viste'), dùng để hỏi về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "Os pescadores encontraram um arpão antigo que se tinha perdido no barco."
    Các ngư dân đã tìm thấy một cái móc câu cũ bị mất trên thuyền.
    Động từ 'encontrar' (tìm thấy) được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số nhiều ('eles encontraram'), mô tả một hành động đã hoàn tất. Cụm 'se tinha perdido' là 'Pretérito Mais-que-Perfeito Composto', chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "O pescador experiente lança o arpão com precisão."
    Người ngư dân kinh nghiệm phóng cây lao móc một cách chính xác.
    Động từ 'lançar' (phóng, ném) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo): 'lança'. Thì này diễn tả một hành động hoặc sự thật chung chung ở hiện tại.
  • "Tu precisas dos arpões novos para a competição?"
    Bạn có cần những cây lao móc mới cho cuộc thi không?
    Động từ 'precisar' (cần) được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật): 'precisas'. Danh từ 'arpão' ở dạng số nhiều là 'arpões'.
  • "Eles estão a afiar os arpões antes de irem para o mar."
    Họ đang mài những cây lao móc trước khi ra khơi.
    Cấu trúc chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra là 'ESTAR A + INFINITIVO'. Ở đây, 'estão' (chia từ 'estar' ở ngôi 'eles') kết hợp với động từ nguyên mẫu 'afiar' (mài) để diễn tả hành động 'đang mài'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)