gancho
ˈɡɐ̃ʃu
móc
Básico (A2)
Significado "gancho" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça de metal, plástico ou outro material rígido, com forma curva ou angular, usada para prender, segurar ou pendurar objetos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mảnh kim loại, nhựa hoặc vật liệu cứng khác có hình cong hoặc góc cạnh, được sử dụng để bắt, giữ hoặc treo đồ vật.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de um gancho para pendurar o casaco."
"Tôi cần một cái móc để treo áo khoác."
"O pescador utilizou um gancho afiado para retirar o peixe da água."
"Người đánh cá đã sử dụng một cái móc nhọn để lấy con cá ra khỏi nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: ganchos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ganchos |
Os ganchos na parede são muito úteis.
(Os ganchos na parede são muito úteis.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ganchinho |
Este ganchinho é perfeito para pendurar quadros pequenos.
(Este ganchinho é perfeito para pendurar quadros pequenos.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Pendura-se o casaco no gancho da porta, por favor. Está a chover e não quero que molhes a cadeira."Hãy treo áo khoác lên cái móc ở cửa, làm ơn. Trời đang mưa và tôi không muốn bạn làm ướt ghế.Ênclise ('Pendura-se') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estar a chover' thể hiện hành động đang diễn ra (trời đang mưa).
-
"Dá-te o casaco, que está a fazer frio. Aquele gancho ali parece forte, podes pendurá-lo lá."Đây, áo khoác của bạn, trời đang lạnh. Cái móc kia trông có vẻ chắc chắn, bạn có thể treo nó ở đó.Ênclise ('Dá-te') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Está a fazer frio' là một thành ngữ chỉ thời tiết lạnh. 'Pendurá-lo' sử dụng ênclise vì động từ kết thúc bằng '-r'.
-
"Porque não colocas os teus chapéus nos ganchos? Assim não os perdes! Lembra-te de que os estávamos a procurar ontem."Sao bạn không đặt mũ của bạn lên các móc? Như vậy bạn sẽ không làm mất chúng! Nhớ là chúng ta đã tìm chúng ngày hôm qua.Plural 'ganchos'. 'Colocas' là chia động từ ngôi 'tu'. 'Os estávamos a procurar' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (chúng ta đã đang tìm chúng).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a pendurar os teus casacos em ganchos tortos no corredor."Khi còn bé, con luôn treo áo khoác của mình lên những cái móc méo mó ở hành lang.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a pendurar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a...') diễn tả một hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ 'teus' sau danh từ 'casacos'.
-
"Antigamente, o ferreiro estava a fazer ganchos ornamentados para as janelas da igreja."Ngày xưa, người thợ rèn làm những cái móc trang trí công phu cho cửa sổ của nhà thờ.'Antigamente' chỉ một thời điểm không xác định trong quá khứ. 'Estava a fazer' (Pretérito Imperfeito của 'estar a...') diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Chủ ngữ 'o ferreiro' đứng đầu câu.
-
"Se tinhas mais jeito, estarias a usar os ganchos para tricotar cachecóis em vez de os deixar cair no chão."Nếu con khéo tay hơn, con đã dùng mấy cái móc để đan khăn quàng cổ thay vì để chúng rơi xuống sàn.'Tinhas' (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo của 'ter') diễn tả một điều kiện giả định trong quá khứ. 'Estarias a usar' (Condicional Composto của 'estar a...') diễn tả một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện được đáp ứng. 'Os' là đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'ganchos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
