ferrão
/fɨˈʁɐ̃w̃/
ngòi
Intermediário (B1)
Significado "ferrão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Órgão pontiagudo e perfurante que certos animais, como abelhas e escorpiões, usam para injetar veneno ou se defender.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngòi, vòi chích (của côn trùng hoặc động vật) có thể tiêm chất độc.
Exemplos (Ví dụ)
"A abelha usou o ferrão para se defender."
"Con ong đã dùng ngòi để tự vệ."
"O escorpião picou-o com o ferrão."
"Con bọ cạp đã chích anh ta bằng ngòi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: ferrões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ferrões |
As abelhas usam os seus ferrões para se defender.
(Những con ong sử dụng ngòi chích của chúng để tự vệ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ferrãozinho |
Este ferrãozinho não me assusta.
(Cái ngòi chích nhỏ xíu này không làm tôi sợ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ver o ferrão da abelha? Parece muito afiado."Bạn đang thấy cái ngòi của con ong phải không? Trông nó rất sắc.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'ferrão' là danh từ số ít.
-
"Nós estamos a proteger-nos dos ferrões dos escorpiões."Chúng tôi đang tự bảo vệ mình khỏi những cái ngòi của bầy bọ cạp.'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) đi với 'estamos'. 'estamos a proteger-nos' thể hiện hành động tự bảo vệ đang diễn ra. Vị trí đại từ 'nos' tuân theo quy tắc đặt sau động từ (enclisis) khi có giới từ 'a' phía trước. 'ferrões' là danh từ số nhiều.
-
"Eu estou a sentir uma dor intensa depois da picada, o ferrão ainda está na minha pele!"Tôi đang cảm thấy một cơn đau dữ dội sau khi bị chích, cái ngòi vẫn còn trên da tôi!'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) đi với 'estou'. 'estou a sentir' diễn tả việc đang cảm thấy. 'ferrão' là danh từ số ít, và câu này nhấn mạnh việc cái ngòi (của con vật) vẫn còn găm lại trên da người nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
