(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arqueado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kiến trúc

arqueado

/ɐɾˈkjaðu/
có mái vòm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arqueado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a forma de um arco; que apresenta uma curvatura acentuada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mái vòm hoặc đặc điểm nổi bật là vòm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O teto da igreja é arqueado."

    "Trần của nhà thờ có mái vòm."

  • "As sobrancelhas dela são arqueadas."

    "Lông mày của cô ấy cong hình vòng cung."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

curvado(cong) abobadado(có vòm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: arqueado, arqueada, arqueados, arqueadas.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arqueados
Os arcos estavam arqueados devido à pressão.
(Các vòm bị uốn cong do áp lực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arqueadinho
Ele fez um pequeno gesto arqueadinho com a sobrancelha.
(Anh ấy làm một cử chỉ cong nhẹ với lông mày.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A ponte, outrora frágil, estará arqueada sob o peso dos anos, mas continuará a servir a aldeia."
    Cây cầu, vốn dĩ mỏng manh, sẽ cong vòm dưới sức nặng của thời gian, nhưng vẫn sẽ tiếp tục phục vụ ngôi làng.
    Câu sử dụng 'estará arqueada' (thì tương lai đơn của 'estar' + 'arqueada'), mô tả trạng thái cong vòm trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). 'A' trước 'servir' là bắt buộc khi dùng cấu trúc 'continuar a + infinitive'.
  • "Se tu não cuidares das plantas, o caule estará arqueado para o chão, e elas morrerão."
    Nếu bạn không chăm sóc cây, thân cây sẽ cong xuống đất, và chúng sẽ chết.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và động từ 'cuidares' được chia ở thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo). 'Estará arqueado' chỉ trạng thái cong trong tương lai. Lưu ý chia động từ đúng ngôi 'tu' khi dùng thì tương lai giả định.
  • "A exposição estará arqueada por uma iluminação suave, criando um ambiente acolhedor para os visitantes."
    Triển lãm sẽ được làm nổi bật bởi ánh sáng dịu nhẹ, tạo ra một bầu không khí ấm cúng cho du khách.
    'Estará arqueada por' mang ý nghĩa là 'được làm nổi bật' hay 'được tôn lên' bởi một yếu tố nào đó. 'Arqueada' ở đây mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen là 'cong'. Cấu trúc 'por' dùng để chỉ tác nhân.
Giống và Số của danh từ
  • "A ponte romana está arqueada sobre o rio, e os seus arcos refletem-se na água."
    Cây cầu La Mã cong hình vòm bắc qua sông, và những vòm của nó được phản chiếu trên mặt nước.
    A palavra 'arqueada' concorda em género (feminino) e número (singular) com 'ponte'. 'Estar a...' não é usado neste caso porque se descreve uma característica permanente, não uma ação em curso.
  • "As sobrancelhas dele estão arqueadas de surpresa enquanto ele está a ler a carta. Dá-lhe um choque!"
    Lông mày của anh ấy đang cong lên vì ngạc nhiên khi anh ấy đang đọc lá thư. Nó gây sốc cho anh ấy!
    'Arqueadas' concorda em género (feminino) e número (plural) com 'sobrancelhas'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a ler' (đang đọc) và vị trí đại từ 'Dá-lhe' ở đầu câu.
  • "Tu tens os dedos arqueados por causa do piano? Estás a tocar muito ultimamente!"
    Các ngón tay của bạn bị cong vì chơi piano à? Gần đây bạn chơi nhiều lắm!
    'Arqueados' concorda em género (masculino) e número (plural) com 'dedos' (lưu ý chia động từ 'ter' cho ngôi 'tu'). 'Estar a tocar' thể hiện hành động đang diễn ra trong thời gian gần đây. Ngôi 'tu' được dùng cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)