curvatura
/kuɾ.vɐˈtu.ɾɐ/
độ cong
Intermediário (B1)
Significado "curvatura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade do que é curvo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái cong, độ cong.
Exemplos (Ví dụ)
"A curvatura da estrada era perigosa."
"Độ cong của con đường rất nguy hiểm."
"A curvatura da coluna vertebral causou-lhe dores nas costas."
"Độ cong của cột sống gây ra đau lưng cho anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | curvaturas |
As curvaturas da estrada tornavam a viagem desafiadora.
(Những khúc quanh của con đường khiến chuyến đi trở nên khó khăn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | curvaturinha |
A curvaturinha do sorriso dela era encantadora.
(Nụ cười mỉm của cô ấy thật quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Esta estrada de montanha apresenta uma curvatura perigosa em cada volta."Con đường núi này có một khúc cua nguy hiểm ở mỗi đoạn rẽ.Động từ 'apresentar' (thể hiện, trình bày) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ ba số ít ('Esta estrada'). 'Curvatura' là danh từ số ít.
-
"Tu reparas na subtil curvatura do horizonte quando olhas para o mar?"Bạn có nhận ra độ cong tinh tế của đường chân trời khi nhìn ra biển không?Động từ 'reparar' (nhận thấy) và 'olhar' (nhìn) được chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ hai số ít ('Tu'). 'Na curvatura' là sự kết hợp giữa giới từ 'em' và mạo từ xác định 'a' đi kèm danh từ 'curvatura'.
-
"As curvaturas do rio moldam a paisagem e criam habitats para a vida selvagem."Những khúc uốn lượn của con sông định hình phong cảnh và tạo ra môi trường sống cho động vật hoang dã.Động từ 'moldar' (định hình) và 'criar' (tạo ra) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều ('As curvaturas'). 'Curvaturas' là dạng số nhiều của danh từ 'curvatura'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu consegues ver a curvatura da Terra daqui, não consegues?"Từ đây, bạn có thể thấy độ cong của Trái Đất, đúng không?Câu hỏi đuôi sử dụng 'não consegues?' thay vì 'não é?' (phổ biến ở Brazil). 'Tu' được sử dụng cho sự thân mật, và động từ 'consegues' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Estás tu a estudar as curvaturas das montanhas para o teu projeto de arquitetura?"Bạn có đang nghiên cứu độ cong của các ngọn núi cho dự án kiến trúc của bạn không?Cấu trúc 'Estás a estudar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Thứ tự đảo ngữ 'Estás tu...' thường được sử dụng trong câu hỏi.
-
"Se fores um marinheiro, a curvatura do horizonte dir-te-á muito sobre a distância a que estás da terra."Nếu bạn là một thủy thủ, độ cong của đường chân trời sẽ cho bạn biết rất nhiều về khoảng cách bạn đang cách đất liền.Cấu trúc 'dir-te-á' (sẽ nói với bạn) thể hiện cách đặt đại từ 'te' theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (enclisis) sau động từ ở thì tương lai. 'Fores' chia theo ngôi 'tu' ở subjunctive mood.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
