(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arco
B1
noun Masculino B1 Kiến trúc, Xây dựng, Hình học, Ngôn ngữ học

arco

[ˈaɾku]
vòm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma estrutura curva que cobre um vão e suporta o peso da alvenaria ou de outra estrutura acima dele.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cấu trúc đối xứng hình cong bắc ngang qua một khoảng trống và chịu trọng lượng của tường, mái nhà hoặc cấu trúc khác phía trên nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O arco da ponte é feito de pedra."

    "Cái vòm của cây cầu được làm bằng đá."

  • "O arquiteto projetou um arco elegante sobre a entrada principal."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một vòm thanh lịch phía trên lối vào chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arcada(Vòm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) arcos
Os arcos da ponte são impressionantes.
(Các vòm cầu rất ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) arquinho
Ela usava um arquinho no cabelo.
(Cô ấy đeo một chiếc nơ nhỏ trên tóc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)