arquivos
[ɐɾˈki.vuʃ]
văn khố
Intermediário (B1)
Significado "arquivos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma coleção de documentos históricos ou registos que fornecem informações sobre um lugar, organização ou grupo de pessoas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ sưu tập các tài liệu hoặc hồ sơ lịch sử cung cấp thông tin về một địa điểm, tổ chức hoặc một nhóm người.
Exemplos (Ví dụ)
"Os arquivos da Torre do Tombo são uma fonte inestimável para o estudo da história portuguesa."
"Văn khố của Tháp Tombo là một nguồn vô giá cho việc nghiên cứu lịch sử Bồ Đào Nha."
"Estou a consultar os arquivos da câmara municipal para encontrar informações sobre a minha família."
"Tôi đang tham khảo văn khố của tòa thị chính để tìm thông tin về gia đình mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ số nhiều. Arquivo (số ít).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | arquivos |
Os arquivos importantes estão guardados no disco externo.
(Các tập tin quan trọng được lưu trữ trong ổ cứng ngoài.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arquivinhos |
Ele guardou os arquivinhos num diretório secreto.
(Anh ấy đã lưu các tập tin nhỏ trong một thư mục bí mật.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Os arquivos da Câmara Municipal estão a ser digitalizados para preservar a história da cidade."Các tài liệu lưu trữ của Tòa Thị Chính đang được số hóa để bảo tồn lịch sử của thành phố.Mạo từ xác định 'Os' được dùng vì ta biết rõ những tài liệu lưu trữ nào đang được nói đến. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado ('digitalizados') diễn tả một hành động đang diễn ra ở thì hiện tại tiếp diễn (passive voice). Lưu ý không dùng gerúndio.
-
"Encontraste os arquivos sobre a Guerra Colonial no Arquivo Nacional?"Bạn có tìm thấy các tài liệu về Chiến tranh Thuộc địa trong Kho Lưu Trữ Quốc Gia không?Mạo từ xác định 'os' được dùng trước 'arquivos' vì ngữ cảnh ám chỉ các tài liệu cụ thể về Guerra Colonial. 'Arquivo Nacional' cũng dùng mạo từ xác định vì là một địa điểm cụ thể, đã biết.
-
"Tens de organizar os arquivos por data; dá-me os mais recentes, por favor. Estou a precisar deles para a minha pesquisa."Bạn cần sắp xếp các tài liệu lưu trữ theo ngày; cho tôi những cái gần đây nhất, làm ơn. Tôi đang cần chúng cho nghiên cứu của tôi.Mạo từ xác định 'os' được dùng vì ngữ cảnh đề cập đến các tài liệu lưu trữ đã biết, cần được sắp xếp và tìm kiếm. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả một hành động đang diễn ra (cần) và 'dá-me' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a consultá-los atentamente para a tua pesquisa, não é?"Bạn đang tham khảo chúng (các tài liệu lưu trữ) một cách cẩn thận cho bài nghiên cứu của mình, phải không?Động từ 'estar a consultar' (đang tham khảo) là cấu trúc chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra. Đại từ trực tiếp 'los' (thay thế cho 'os arquivos') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'consultar' và nối bằng dấu gạch ngang ('consultá-los'), tuân thủ quy tắc ênclise (colocação pronominal: ênclise) trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Se precisares dos registos antigos, posso enviá-los por email."Nếu bạn cần các tài liệu lưu trữ cũ, tôi có thể gửi chúng qua email.Trong câu này, 'posso enviar' là cấu trúc động từ khiếm khuyết ('posso' từ 'poder' ở ngôi 'eu') kết hợp với động từ nguyên mẫu. Đại từ 'los' (thay thế cho 'os arquivos') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'enviar' (enviá-los), đây là vị trí ênclise phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha khi có động từ khiếm khuyết.
-
"Para encontrar a informação, consulta-os diretamente na sala de leitura."Để tìm thông tin, hãy tham khảo chúng (các tài liệu lưu trữ) trực tiếp tại phòng đọc.Đây là câu mệnh lệnh ở ngôi 'tu' ('consulta' từ động từ 'consultar'). Trong câu mệnh lệnh khẳng định, đại từ trực tiếp 'os' (thay thế cho 'os arquivos') LUÔN được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (consulta-os), đây là một quy tắc ênclise bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os arquivos da câmara municipal estavam abertos há horas quando lá chegaste, não estavas atento?"Các kho lưu trữ của tòa thị chính đã mở hàng giờ rồi khi bạn đến đó, bạn không chú ý sao?Ở đây, 'abertos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở), kết hợp với 'estar' để diễn tả trạng thái. Động từ 'chegaste' và 'estavas' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"A informação que tinhas escrito nos arquivos parecia incompleta; como é que a completas agora?"Thông tin mà bạn đã viết trong các kho lưu trữ có vẻ không đầy đủ; làm sao bạn hoàn thành nó bây giờ?Trong câu này, 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Cấu trúc 'tinhas escrito' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto) ở ngôi 'Tu'. Đại từ 'a' (thay cho 'informação') đứng trước động từ 'completas' vì có 'como é que' (quy tắc proclisis).
-
"Tu já tinhas posto os documentos importantes nos arquivos, ou ainda estás a organizar tudo?"Bạn đã đặt các tài liệu quan trọng vào kho lưu trữ rồi, hay vẫn đang sắp xếp mọi thứ?Ở đây, 'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt). Cấu trúc 'tinhas posto' là thì quá khứ hoàn thành ở ngôi 'Tu'. 'Estás a organizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) chuẩn châu Âu, thay vì 'estás organizando' của Brazil.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Estou a organizar os arquivos que tu encontraste na biblioteca."Tôi đang sắp xếp những hồ sơ mà bạn đã tìm thấy ở thư viện.Đây là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a organizar) chuẩn Bồ Đào Nha để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'gerúndio' kiểu Brazil. 'Tu encontraste' là động từ chia ở ngôi 'tu'. 'Que' là đại từ quan hệ dùng để chỉ các 'arquivos'.
-
"Os especialistas a quem confiaste os arquivos estão a digitalizá-los agora."Các chuyên gia mà bạn đã giao phó các hồ sơ đang số hóa chúng ngay bây giờ.'A quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người (os especialistas), đi kèm giới từ 'a'. 'Confiaste' là động từ chia ở ngôi 'tu'. 'Estão a digitalizá-los' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a digitalizar') và 'os' là đại từ trực tiếp thay thế 'os arquivos', được đặt sau infinitivo và gắn với nó bằng dấu gạch nối theo quy tắc chuẩn châu Âu.
-
"O professor, cujos arquivos estás a analisar para a tua tese, é muito conhecido."Vị giáo sư, những hồ sơ của ông ấy mà bạn đang phân tích cho luận văn của mình, rất nổi tiếng.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, phù hợp về giống và số với 'arquivos' (số nhiều, giống đực). Nó liên kết 'arquivos' với 'O professor'. 'Estás a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ngôi 'tu') để chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
