(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arraigado
C1
adjetivo (Masculino) C1 Hành vi, Tâm lý

arraigado

[ɐ.ʁɐjˈɣa.du]
thâm căn cố đế
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "arraigado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está profundamente enraizado; que tem raízes fortes; firme, estável, consolidado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã có một thói quen, hoạt động hoặc sở thích cụ thể lâu đời và khó có khả năng thay đổi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este hábito está tão arraigado que é difícil de mudar."

    "Thói quen này đã ăn sâu đến mức khó thay đổi."

  • "As tradições estão profundamente arraigadas nesta região."

    "Các truyền thống đã ăn sâu vào khu vực này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inveterado(lâu đời, thâm niên) enraizado(ăn sâu, bén rễ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular arraigada
A tradição está arraigada na cultura local.
(Truyền thống ăn sâu vào văn hóa địa phương.)
Masculine Plural arraigados
Os costumes estão arraigados nesta região.
(Các phong tục tập quán ăn sâu vào vùng này.)
Feminine Plural arraigadas
As raízes estão arraigadas na terra.
(Rễ ăn sâu vào đất.)
Superlative (Tuyệt đối) arraigadíssimo
O preconceito está arraigadíssimo na sociedade.
(Định kiến ăn sâu vào xã hội.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O racismo está mais arraigado na sociedade do que tu imaginas. É um problema profundamente enraizado."
    Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc ăn sâu vào xã hội hơn bạn tưởng. Đó là một vấn đề bén rễ sâu sắc.
    Câu này sử dụng 'mais arraigado' (so sánh hơn) để nhấn mạnh mức độ ăn sâu của nạn phân biệt chủng tộc. 'Estar a...' không dùng ở đây vì diễn tả một trạng thái, không phải hành động đang diễn ra. Chia động từ 'imaginas' cho ngôi 'tu'.
  • "A tradição familiar está tão arraigada nesta região que quase ninguém está a pensar em mudar os seus costumes."
    Truyền thống gia đình ăn sâu đến nỗi hầu như không ai nghĩ đến việc thay đổi phong tục của mình.
    Ở đây sử dụng cấu trúc 'tão arraigada que' (ăn sâu đến nỗi mà...). Lưu ý cách dùng 'está a pensar' (đang nghĩ) - Continuous Aspect, và giới từ 'em' sau 'pensar'. Không sử dụng 'pensando'.
  • "Este sentimento de pertença está menos arraigado nos jovens de hoje do que estava nos seus pais. Já não se dão tanta importância às origens. Dá-se mais valor à individualidade."
    Cảm giác thuộc về này ít ăn sâu vào giới trẻ ngày nay hơn so với thế hệ cha mẹ họ. Họ không còn coi trọng nguồn gốc của mình nhiều nữa. Người ta coi trọng cá tính hơn.
    Sử dụng 'menos arraigado do que' (ít ăn sâu hơn so với). 'Dá-se' thể hiện cấu trúc câu bị động với đại từ 'se' và tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Giống và Số của danh từ
  • "As tradições familiares estão muito arraigadas nesta região. Estamos a tentar preservar os costumes antigos."
    Các truyền thống gia đình rất ăn sâu ở vùng này. Chúng tôi đang cố gắng bảo tồn những phong tục cổ xưa.
    'Tradições' (truyền thống) là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy tính từ 'arraigadas' cũng phải ở giống cái, số nhiều để phù hợp. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os valores morais arraigados na sociedade portuguesa são um reflexo da sua história. Continua a haver um grande respeito pelos mais velhos."
    Các giá trị đạo đức ăn sâu trong xã hội Bồ Đào Nha là một sự phản ánh lịch sử của nó. Vẫn còn rất nhiều sự tôn trọng dành cho người lớn tuổi.
    'Valores' (giá trị) là danh từ giống đực, số nhiều, do đó 'arraigados' cũng ở giống đực, số nhiều. 'Continua a haver' là cấu trúc phổ biến để diễn tả 'vẫn còn có' trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Tens ideias preconcebidas muito arraigadas. Tenta ser mais flexível! Está na hora de mudares a tua maneira de pensar."
    Bạn có những ý kiến định kiến rất ăn sâu. Cố gắng linh hoạt hơn! Đến lúc bạn thay đổi cách suy nghĩ rồi.
    Với ngôi 'Tu', tính từ 'arraigadas' phải phù hợp với giống và số của danh từ 'ideias' (ý kiến) là giống cái, số nhiều. Lưu ý cách chia động từ 'Tens' (ter - có) ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'Está na hora de + Infinitivo' mang nghĩa 'đã đến lúc'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O preconceito racial está tão arraigado na sociedade, que combatê-lo é um desafio que nos exige a todos um esforço contínuo."
    Định kiến chủng tộc ăn sâu vào xã hội đến nỗi việc chống lại nó là một thách thức đòi hỏi tất cả chúng ta phải nỗ lực không ngừng.
    Câu này sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ liên kết mệnh đề chỉ kết quả. 'Está arraigado' nghĩa là 'đã ăn sâu'. 'Exige a todos' là một ví dụ về việc sử dụng đại từ 'a' (cho 'a nós') trước động từ ('exige'), tuân theo quy tắc proclisis (đặt đại từ trước động từ).
  • "São tradições arraigadas, cujo abandono deixaria um vazio irreparável na nossa cultura. A preservação destas tradições é algo a que devemos dar prioridade."
    Đó là những truyền thống ăn sâu, việc từ bỏ chúng sẽ để lại một khoảng trống không thể bù đắp trong văn hóa của chúng ta. Việc bảo tồn những truyền thống này là điều mà chúng ta nên ưu tiên.
    Câu này sử dụng 'cujo' (sở hữu) để chỉ sự thuộc về (tradições). 'A que devemos dar prioridade' là cấu trúc với đại từ quan hệ 'a que' (đến cái mà). 'Dar prioridade a algo' là một thành ngữ phổ biến. Cấu trúc này tuân theo quy tắc đặt giới từ trước đại từ quan hệ khi cần thiết.
  • "Este é um problema arraigado, quem o ignora está a contribuir para a sua perpetuação. Tu, que tens consciência disso, deves estar a fazer tudo ao teu alcance para o combater."
    Đây là một vấn đề ăn sâu, người nào phớt lờ nó là đang góp phần vào sự tồn tại dai dẳng của nó. Bạn, người có ý thức về điều đó, nên làm mọi thứ trong khả năng của mình để chống lại nó.
    Câu này sử dụng 'quem' (ai, người nào) làm đại từ quan hệ thay thế cho người (problem). Lưu ý việc sử dụng 'estar a contribuir' (thì tiếp diễn). 'Tu' được sử dụng ở đây vì văn phong thân mật (đi kèm 'tens' và 'teu').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O bairrismo está muito arraigado na mentalidade portuguesa, tu estás a ver como cada um defende a sua terra com unhas e dentes."
    Chủ nghĩa địa phương đã ăn sâu vào tâm trí người Bồ Đào Nha, bạn thấy đó, ai cũng bảo vệ quê hương mình bằng mọi giá.
    Sử dụng 'tu' vì đây là một nhận xét thân mật. 'Está a ver' là cấu trúc continuous aspect, thay vì 'está vendo' kiểu Brazil. 'Arraigado' bổ nghĩa cho 'bairrismo'.
  • "Estes costumes estão arraigados nesta região; tu deves respeitá-los quando a visitares. Dá-te um conselho de amigo."
    Những phong tục này đã ăn sâu vào vùng này; bạn nên tôn trọng chúng khi bạn đến thăm. Tôi cho bạn một lời khuyên như một người bạn.
    Ngôi 'tu' được sử dụng vì mối quan hệ bạn bè. 'Estão arraigados' cho thấy tính chất cố hữu của phong tục. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-te' (enclisis).
  • "A crença de que o trabalho árduo sempre compensa está profundamente arraigada nele; tu sabes o quão dedicado ele é. Não o vejo a mudar tão cedo."
    Niềm tin rằng công việc khó khăn luôn được đền đáp đã ăn sâu vào anh ấy; bạn biết anh ấy tận tâm đến mức nào. Tôi không thấy anh ấy thay đổi sớm đâu.
    Sử dụng 'tu' trong một cuộc trò chuyện thân mật. 'Arraigada' bổ nghĩa cho 'crença', nhấn mạnh sự ăn sâu của niềm tin. 'Não o vejo a mudar' là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)