enraizado
[ẽ.ɾɐjˈza.ðu]
bám rễ
Independente (B2)
Significado "enraizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem raízes; firmemente estabelecido, difícil de mudar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có rễ; được thiết lập vững chắc và khó thay đổi.
Exemplos (Ví dụ)
"A tradição está profundamente enraizada nesta região."
"Truyền thống này ăn sâu vào vùng đất này."
"Os seus preconceitos estão tão enraizados que é difícil convencê-lo do contrário."
"Những định kiến của anh ta đã ăn sâu đến mức khó mà thuyết phục anh ta điều ngược lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Ví dụ, 'um costume enraizado' (một phong tục ăn sâu)
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | enraizados |
Os costumes tradicionais estão profundamente enraizados nesta região.
(Phong tục truyền thống ăn sâu vào vùng này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | enraizadinho |
Ele tem um medo enraizadinho de altura.
(Anh ấy có một nỗi sợ độ cao ăn sâu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As tradições populares estão muito enraizadas nesta região. Estão a dar identidade à cultura local."Những truyền thống dân gian đã ăn sâu vào vùng này. Chúng đang mang lại bản sắc cho văn hóa địa phương.‘Tradições’ là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ ‘enraizadas’ phải hòa hợp theo. Cấu trúc 'estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra, 'đang mang lại'.
-
"O preconceito está enraizado em algumas mentes. É difícil mudá-lo."Định kiến đã ăn sâu vào một số tâm trí. Rất khó để thay đổi nó.'Preconceito' là danh từ giống đực, số ít, nên 'enraizado' ở dạng giống đực số ít. 'Mudá-lo' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề.
-
"Tuas crenças estão profundamente enraizadas na tua educação. Estás a segui-las fielmente."Những niềm tin của bạn đã ăn sâu vào nền giáo dục của bạn. Bạn đang tuân theo chúng một cách trung thành.'Crenças' là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy 'enraizadas' phải phù hợp. 'Estás a segui-las' sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) và enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi liên kết với động từ 'estar'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"O amor pela sua terra natal esteve tão enraizado no seu coração que nunca pensou em partir."Tình yêu đối với quê hương đã ăn sâu vào trái tim anh ấy đến nỗi anh ấy chưa bao giờ nghĩ đến việc rời đi.‘Esteve’ là Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘estar’. 'Enraizado' bổ nghĩa cho 'amor', diễn tả mức độ sâu sắc. Lưu ý cách chia động từ ngôi 3 số ít (ele/ela).
-
"Tu estiveste sempre tão enraizado nas tuas convicções que ninguém te conseguiu demover."Bạn đã luôn quá cố chấp vào niềm tin của mình đến nỗi không ai có thể lay chuyển bạn.‘Estiveste’ là Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘estar’ chia cho ngôi ‘tu’ (ngôi thứ hai số ít). ‘Enraizado’ bổ nghĩa cho vị trí/quan điểm của ‘tu’. Động từ ‘devolver’ (lay chuyển) được dùng với đại từ ‘te’ (bạn), tuân thủ quy tắc đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc từ để hỏi phía trước.
-
"A tradição familiar esteve enraizada na vila por gerações, e todos a respeitaram."Truyền thống gia đình đã ăn sâu vào ngôi làng qua nhiều thế hệ, và mọi người đều tôn trọng nó.‘Esteve’ là Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘estar’, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. 'Enraizada' bổ nghĩa cho 'tradição familiar', nhấn mạnh sự lâu đời và vững chắc. Lưu ý sự hòa hợp giống giữa 'tradição' (giống cái) và 'enraizada' (giống cái).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
