arrasado
[ɐ.ʁɐˈza.ðu]
bị phá hủy hoàn toàn
Fluente (C2)
Significado "arrasado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Completamente destruído; demolido até ao chão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phá hủy hoàn toàn (một tòa nhà, thị trấn hoặc địa điểm nào đó).
Exemplos (Ví dụ)
"A cidade foi arrasada pelo terramoto."
"Thành phố đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất."
"O prédio estava completamente arrasado após o incêndio."
"Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn sau vụ hỏa hoạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng phân từ quá khứ, được sử dụng với các trợ động từ như 'ser' hoặc 'estar' để diễn tả trạng thái bị động.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arraso |
Eu arraso no exame de Português.
(Tôi làm bài kiểm tra tiếng Bồ Đào Nha rất tốt.) |
| Tu | arrasas | |
| Ele/Você | arrasa | |
| Nós | arrasamos | |
| Eles/Vocês | arrasam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrasei |
Ontem, o furacão arrasou a cidade costeira.
(Hôm qua, cơn bão đã tàn phá thành phố ven biển.) |
| Tu | arrasaste | |
| Ele/Você | arrasou | |
| Nós | arrasámos | |
| Eles/Vocês | arrasaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arrasava |
Quando era criança, arrasava todos os meus brinquedos.
(Khi còn nhỏ, tôi phá hủy tất cả đồ chơi của mình.) |
| Tu | arrasavas | |
| Ele/Você | arrasava | |
| Nós | arrasávamos | |
| Eles/Vocês | arrasavam | |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
