construído
/kõʃ.tɾuˈi.du/
được xây dựng
Intermediário (B1)
Significado "construído" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Edificado ou fabricado; formado ou criado cuidadosamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được xây dựng hoặc làm ra; được hình thành hoặc tạo ra một cách cẩn thận.
Exemplos (Ví dụ)
"O edifício foi construído no século XVIII."
"Tòa nhà được xây dựng vào thế kỷ 18."
"Este argumento foi cuidadosamente construído para persuadir o público."
"Lập luận này được xây dựng cẩn thận để thuyết phục công chúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | construídos |
Os edifícios foram construídos com materiais sustentáveis.
(Các tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu bền vững.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | construídozinho |
O modelo era construídozinho mas funcional.
(Mô hình này tuy nhỏ nhưng vẫn hoạt động tốt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
