(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aniquilado
C2
Adjetivo (Masculino) C2 General Vocabulary

aniquilado

/ɐ.ni.kiˈla.du/
bị xóa sổ
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aniquilado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Completamente destruído ou eliminado; reduzido a nada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị phá hủy hoàn toàn; bị xóa sổ; bị tiêu diệt đến mức không còn gì.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após o bombardeamento, a cidade ficou completamente aniquilada."

    "Sau vụ đánh bom, thành phố đã hoàn toàn bị xóa sổ."

  • "O exército inimigo foi aniquilado na batalha."

    "Quân đội địch đã bị xóa sổ trong trận chiến."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

destruído(bị phá hủy) exterminado(bị tiêu diệt) extinto(bị tuyệt chủng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Dùng để miêu tả sự vật hoặc người bị phá hủy hoàn toàn.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) aniquilados
Os sonhos foram aniquilados pela dura realidade.
(Những giấc mơ đã bị nghiền nát bởi thực tế khắc nghiệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) aniquiladinho
Ele ficou aniquiladinho depois da maratona.
(Anh ấy cảm thấy rất kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Depois da explosão, o edifício ficou completamente aniquilado. Tu estavas a vê-lo quando aconteceu!"
    Sau vụ nổ, tòa nhà đã hoàn toàn bị phá hủy. Lúc đó bạn đang xem nó xảy ra!
    Sử dụng 'Tu estavas a ver' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Tu' được dùng vì mối quan hệ thân mật.
  • "A esperança foi aniquilada pela dura realidade da guerra. A senhora sabe o quanto a situação é grave."
    Hy vọng đã bị tiêu diệt bởi thực tế khắc nghiệt của chiến tranh. Ngài/Bà biết tình hình nghiêm trọng đến mức nào.
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi thứ 3 số ít) để thể hiện sự trang trọng. 'Aniquilada' ở đây bổ nghĩa cho 'esperança' (hy vọng, giống cái).
  • "Com a derrota, o moral da equipa foi aniquilado. Tu deves estar a sentir-te desmotivado."
    Với thất bại, tinh thần của đội đã bị hủy hoại. Chắc hẳn bạn đang cảm thấy mất động lực.
    Sử dụng 'Tu deves estar a sentir-te' (estar + a + infinitivo + đại từ phản thân 'te' đặt sau infinitivo vì quy tắc enclisis). 'Tu' được dùng vì mối quan hệ thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)