arremessar
[ɐ.ʁɨ.mɨˈsaɾ]
ném mạnh
Intermediário (B1)
Significado "arremessar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Lançar com força; atirar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'fling': ném mạnh, quăng mạnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele arremessou a bola com força."
"Anh ấy ném quả bóng rất mạnh."
"Estou a arremessar pedras para o lago."
"Tôi đang ném đá xuống hồ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Dá-me, Ele arremessou-a, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arremesso |
Eu arremesso a bola para o meu cão.
(Tôi ném quả bóng cho con chó của tôi.) |
| Tu | arremessas | |
| Ele/Você | arremessa | |
| Nós | arremessamos | |
| Eles/Vocês | arremessam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arremessei |
Ontem, eu arremessei uma pedra ao rio.
(Hôm qua, tôi đã ném một hòn đá xuống sông.) |
| Tu | arremessaste | |
| Ele/Você | arremessou | |
| Nós | arremessámos | |
| Eles/Vocês | arremessaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | arremessava |
Quando era criança, eu arremessava pedras para longe.
(Khi còn nhỏ, tôi thường ném những hòn đá đi xa.) |
| Tu | arremessavas | |
| Ele/Você | arremessava | |
| Nós | arremessávamos | |
| Eles/Vocês | arremessavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a arremessar a bola com muita força, vais magoar alguém!"Bạn đang ném quả bóng rất mạnh, bạn sẽ làm ai đó bị thương đấy!Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với 'estar a' + infinitivo ('arremessar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' là 'estás'.
-
"Neste momento, os atletas estão a arremessar lanças para o alvo."Vào lúc này, các vận động viên đang ném lao vào mục tiêu.Sử dụng 'estar a' + infinitivo ('arremessar') để diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. 'Os atletas' (các vận động viên) là chủ ngữ số nhiều, nên 'estar' được chia là 'estão'.
-
"O treinador está a arremessar a toalha para o ringue em sinal de desistência."Huấn luyện viên đang ném khăn vào võ đài để báo hiệu sự đầu hàng.'Estar a arremessar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'O treinador' (huấn luyện viên) là chủ ngữ số ít ngôi thứ ba, nên động từ 'estar' được chia là 'está'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
