(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Lançar
B1
Verbo B1 Đa lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Lançar

[lɐ̃ˈsaɾ]
phát hành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Lançar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar público ou disponível para venda ou visualização (ex: um filme, um livro). Libertar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát hành, công bố, cho phép lưu hành (ví dụ: phim, nhạc, sản phẩm). Hoặc giải phóng, thả tự do.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A editora vai lançar o novo livro do autor no próximo mês."

    "Nhà xuất bản sẽ phát hành cuốn sách mới của tác giả vào tháng tới."

  • "O governo decidiu lançar uma campanha de sensibilização sobre a importância da reciclagem."

    "Chính phủ quyết định phát động một chiến dịch nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tái chế."

  • "Após negociações intensas, os sequestradores decidiram lançar os reféns."

    "Sau các cuộc đàm phán căng thẳng, những kẻ bắt cóc quyết định thả con tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Publicar(Công bố, xuất bản) Divulgar(Quảng bá, loan tin) Soltar(Thả, giải phóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clítico: Ao usar pronomes reflexivos ou complementos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as, lhe, lhes), a posição normal é enclítica (após o verbo), especialmente em frases afirmativas. Ex: 'Vou lançá-lo amanhã.' (Tôi sẽ phát hành nó vào ngày mai.)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu lanço
Eu lanço a bola para longe.
(Eu lanço a bola para longe.)
Tu lanças
Ele/Você lança
Nós lançamos
Eles/Vocês lançam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lancei
Ontem, ele lançou um novo livro.
(Ayer, él lanzó un nuevo libro.)
Tu lançaste
Ele/Você lançou
Nós lançámos
Eles/Vocês lançaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lançava
Quando era criança, eu lançava pedras ao rio.
(Cuando era niño, yo tiraba piedras al río.)
Tu lançavas
Ele/Você lançava
Nós lançávamos
Eles/Vocês lançavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, lançarias um novo livro no próximo ano?"
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn có ra mắt một cuốn sách mới vào năm tới không?
    Câu hỏi sử dụng 'Condicional Simples' (lançarias) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có điều kiện nhất định. 'Tu' được sử dụng, do đó động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Lançar' chia theo ngôi 'tu' là 'lançarias'.
  • "Eu lançaria o filme mais cedo, mas estou a ter problemas com a edição."
    Tôi sẽ ra mắt bộ phim sớm hơn, nhưng tôi đang gặp vấn đề với việc chỉnh sửa.
    Sử dụng 'Condicional Simples' (lançaria) để diễn tả một hành động có thể xảy ra nhưng bị cản trở bởi một yếu tố khác. Cấu trúc 'estar a ter' là cách diễn đạt 'continuous aspect' (hành động đang diễn ra) chuẩn PT-PT.
  • "Ela lançaria a nova coleção de roupa, se não estivesse a trabalhar noutro projeto."
    Cô ấy sẽ ra mắt bộ sưu tập quần áo mới, nếu cô ấy không đang làm một dự án khác.
    Sử dụng 'Condicional Simples' (lançaria) để diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu không có một hành động khác đang diễn ra. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT, thay vì dùng gerúndio.
Động từ phản thân
  • "O realizador vai lançar-se num novo projeto cinematográfico depois de estar a recuperar do sucesso do filme anterior."
    Đạo diễn sẽ dấn thân vào một dự án điện ảnh mới sau khi đang hồi phục từ thành công của bộ phim trước.
    Verbo reflexivo 'lançar-se' (dấn thân) kết hợp với 'estar a recuperar' (đang hồi phục), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Lançar-se' ở đây mang nghĩa bóng, tự mình dấn thân vào một việc gì đó.
  • "Tu deves lançar-te mais vezes fora da tua zona de conforto para estares a crescer pessoalmente e profissionalmente."
    Bạn nên tự đẩy mình ra khỏi vùng an toàn thường xuyên hơn để phát triển bản thân và sự nghiệp.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'deves' (chia động từ 'dever'). 'Lançar-te' (tự đẩy mình) là động từ phản thân. 'Estares a crescer' (đang phát triển) thể hiện hành động đang diễn ra liên tục.
  • "Eles decidiram lançar-se de paraquedas para estarem a celebrar o aniversário do amigo de uma forma inesquecível."
    Họ quyết định nhảy dù để ăn mừng sinh nhật bạn theo một cách khó quên.
    'Lançar-se de paraquedas' (nhảy dù) là một hành động mang tính phản thân (tự mình thực hiện hành động tác động lên chính mình). 'Estarem a celebrar' (đang ăn mừng) thể hiện hành động đang diễn ra, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)